Mặt trời mọc và lặn ở Guatemala City
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:53
Mặt trời lặn17:46
Độ dài ban ngày11 giờ 53 phút
Giữa trưa mặt trời11:49
Bình minh dân dụng05:31
Hoàng hôn dân dụng18:07
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:53 | 17:46 | 11 giờ 53 phút | 11:49 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:53 | 17:45 | 11 giờ 52 phút | 11:49 |
| 11/10/26 CN | 05:53 | 17:44 | 11 giờ 52 phút | 11:49 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:53 | 17:44 | 11 giờ 51 phút | 11:48 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:53 | 17:43 | 11 giờ 50 phút | 11:48 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:53 | 17:43 | 11 giờ 49 phút | 11:48 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:53 | 17:42 | 11 giờ 48 phút | 11:48 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:54 | 17:41 | 11 giờ 48 phút | 11:48 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:54 | 17:41 | 11 giờ 47 phút | 11:47 |
| 18/10/26 CN | 05:54 | 17:40 | 11 giờ 46 phút | 11:47 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:54 | 17:40 | 11 giờ 45 phút | 11:47 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:54 | 17:39 | 11 giờ 45 phút | 11:47 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:55 | 17:38 | 11 giờ 44 phút | 11:47 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:55 | 17:38 | 11 giờ 43 phút | 11:46 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:55 | 17:37 | 11 giờ 42 phút | 11:46 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:55 | 17:37 | 11 giờ 42 phút | 11:46 |
| 25/10/26 CN | 05:56 | 17:36 | 11 giờ 41 phút | 11:46 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:56 | 17:36 | 11 giờ 40 phút | 11:46 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:56 | 17:36 | 11 giờ 39 phút | 11:46 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:56 | 17:35 | 11 giờ 39 phút | 11:46 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:57 | 17:35 | 11 giờ 38 phút | 11:46 |
| 30/10/26 Th 6 | 05:57 | 17:34 | 11 giờ 37 phút | 11:46 |
| 31/10/26 Th 7 | 05:57 | 17:34 | 11 giờ 37 phút | 11:46 |
| 1/11/26 CN | 05:58 | 17:33 | 11 giờ 36 phút | 11:46 |
| 2/11/26 Th 2 | 05:58 | 17:33 | 11 giờ 35 phút | 11:46 |
| 3/11/26 Th 3 | 05:58 | 17:33 | 11 giờ 35 phút | 11:46 |
| 4/11/26 Th 4 | 05:59 | 17:32 | 11 giờ 34 phút | 11:46 |
| 5/11/26 Th 5 | 05:59 | 17:32 | 11 giờ 33 phút | 11:46 |
| 6/11/26 Th 6 | 05:59 | 17:32 | 11 giờ 33 phút | 11:46 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:00 | 17:32 | 11 giờ 32 phút | 11:46 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất1 thg 6, 2026 · 05:32
Mặt trời mọc muộn nhất23 thg 1, 2026 · 06:31
Mặt trời lặn sớm nhất20 thg 11, 2026 · 17:30
Mặt trời lặn muộn nhất9 thg 7, 2026 · 18:36
Ngày dài nhất21 thg 6, 202613 giờ
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 202611 giờ 16 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:04 | 06:27 | 12:06 | 17:44 | 18:07 | 11 giờ 17 phút |
| 15/1/26 | 06:08 | 06:31 | 12:12 | 17:52 | 18:15 | 11 giờ 21 phút |
| 1/2/26 | 06:08 | 06:30 | 12:16 | 18:01 | 18:23 | 11 giờ 31 phút |
| 15/2/26 | 06:04 | 06:26 | 12:16 | 18:06 | 18:28 | 11 giờ 40 phút |
| 1/3/26 | 05:57 | 06:19 | 12:14 | 18:10 | 18:32 | 11 giờ 51 phút |
| 15/3/26 | 05:48 | 06:10 | 12:11 | 18:12 | 18:34 | 12 giờ 3 phút |
| 1/4/26 | 05:36 | 05:58 | 12:06 | 18:14 | 18:36 | 12 giờ 17 phút |
| 15/4/26 | 05:26 | 05:48 | 12:02 | 18:16 | 18:38 | 12 giờ 28 phút |
| 1/5/26 | 05:17 | 05:39 | 11:59 | 18:19 | 18:41 | 12 giờ 40 phút |
| 15/5/26 | 05:11 | 05:34 | 11:58 | 18:23 | 18:46 | 12 giờ 49 phút |
| 1/6/26 | 05:08 | 05:32 | 12:00 | 18:28 | 18:52 | 12 giờ 56 phút |
| 15/6/26 | 05:09 | 05:33 | 12:03 | 18:32 | 18:56 | 12 giờ 59 phút |
| 1/7/26 | 05:13 | 05:37 | 12:06 | 18:35 | 18:59 | 12 giờ 59 phút |
| 15/7/26 | 05:17 | 05:41 | 12:08 | 18:35 | 18:59 | 12 giờ 55 phút |
| 1/8/26 | 05:23 | 05:45 | 12:08 | 18:31 | 18:54 | 12 giờ 46 phút |
| 15/8/26 | 05:26 | 05:48 | 12:07 | 18:25 | 18:47 | 12 giờ 37 phút |
| 1/9/26 | 05:28 | 05:50 | 12:02 | 18:14 | 18:35 | 12 giờ 24 phút |
| 15/9/26 | 05:29 | 05:51 | 11:57 | 18:03 | 18:25 | 12 giờ 13 phút |
| 1/10/26 | 05:30 | 05:52 | 11:52 | 17:51 | 18:13 | 12 giờ |
| 15/10/26 | 05:32 | 05:53 | 11:48 | 17:42 | 18:04 | 11 giờ 48 phút |
| 1/11/26 | 05:36 | 05:58 | 11:46 | 17:33 | 17:56 | 11 giờ 36 phút |
| 15/11/26 | 05:41 | 06:03 | 11:47 | 17:30 | 17:53 | 11 giờ 27 phút |
| 1/12/26 | 05:48 | 06:11 | 11:51 | 17:31 | 17:54 | 11 giờ 19 phút |
| 15/12/26 | 05:56 | 06:19 | 11:57 | 17:35 | 17:59 | 11 giờ 16 phút |
Múi giờ: America/Guatemala · 14.641, -90.513
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Guatemala City mọc lúc 05:53 và lặn lúc 17:46; ban ngày kéo dài 11 giờ 53 phút.