Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Thành phố Gifu

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:54
Mặt trời lặn17:26
Độ dài ban ngày11 giờ 32 phút
Giữa trưa mặt trời11:40
Bình minh dân dụng05:28
Hoàng hôn dân dụng17:52

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:5417:2611 giờ 32 phút11:40
10/10/26 Th 705:5517:2511 giờ 30 phút11:40
11/10/26 CN05:5517:2411 giờ 28 phút11:40
12/10/26 Th 205:5617:2211 giờ 26 phút11:40
13/10/26 Th 305:5717:2111 giờ 24 phút11:39
14/10/26 Th 405:5817:2011 giờ 22 phút11:39
15/10/26 Th 505:5917:1811 giờ 19 phút11:39
16/10/26 Th 606:0017:1711 giờ 17 phút11:39
17/10/26 Th 706:0117:1611 giờ 15 phút11:38
18/10/26 CN06:0117:1411 giờ 13 phút11:38
19/10/26 Th 206:0217:1311 giờ 11 phút11:38
20/10/26 Th 306:0317:1211 giờ 9 phút11:38
21/10/26 Th 406:0417:1111 giờ 7 phút11:38
22/10/26 Th 506:0517:1011 giờ 5 phút11:37
23/10/26 Th 606:0617:0811 giờ 3 phút11:37
24/10/26 Th 706:0717:0711 giờ11:37
25/10/26 CN06:0817:0610 giờ 58 phút11:37
26/10/26 Th 206:0917:0510 giờ 56 phút11:37
27/10/26 Th 306:0917:0410 giờ 54 phút11:37
28/10/26 Th 406:1017:0310 giờ 52 phút11:37
29/10/26 Th 506:1117:0210 giờ 50 phút11:37
30/10/26 Th 606:1217:0110 giờ 48 phút11:37
31/10/26 Th 706:1317:0010 giờ 46 phút11:37
1/11/26 CN06:1416:5910 giờ 44 phút11:37
2/11/26 Th 206:1516:5810 giờ 42 phút11:37
3/11/26 Th 306:1616:5710 giờ 41 phút11:37
4/11/26 Th 406:1716:5610 giờ 39 phút11:37
5/11/26 Th 506:1816:5510 giờ 37 phút11:37
6/11/26 Th 606:1916:5410 giờ 35 phút11:37
7/11/26 Th 706:2016:5310 giờ 33 phút11:37

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:37
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:03
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 16:40
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:12
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 33 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 46 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.6 h9.8 h9.8 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:3407:0211:5616:5117:199 giờ 49 phút
15/1/2606:3407:0212:0217:0317:3110 giờ 2 phút
1/2/2606:2606:5312:0617:2017:4710 giờ 28 phút
15/2/2606:1406:4012:0717:3518:0110 giờ 55 phút
1/3/2605:5806:2312:0517:4818:1311 giờ 25 phút
15/3/2605:3906:0412:0218:0018:2511 giờ 56 phút
1/4/2605:1505:4011:5718:1418:4012 giờ 34 phút
15/4/2604:5505:2111:5318:2518:5213 giờ 4 phút
1/5/2604:3505:0211:5018:3919:0613 giờ 37 phút
15/5/2604:2104:4911:4918:5019:1814 giờ 1 phút
1/6/2604:1004:3911:5119:0219:3214 giờ 23 phút
15/6/2604:0704:3711:5319:1019:3914 giờ 32 phút
1/7/2604:1104:4111:5719:1219:4214 giờ 31 phút
15/7/2604:2004:4911:5919:0919:3814 giờ 20 phút
1/8/2604:3305:0111:5918:5719:2513 giờ 56 phút
15/8/2604:4505:1211:5818:4319:1013 giờ 31 phút
1/9/2604:5905:2511:5318:2118:4712 giờ 56 phút
15/9/2605:1005:3511:4818:0118:2612 giờ 25 phút
1/10/2605:2205:4711:4317:3718:0311 giờ 50 phút
15/10/2605:3305:5911:3917:1817:4411 giờ 19 phút
1/11/2605:4806:1411:3716:5917:2510 giờ 44 phút
15/11/2606:0106:2811:3716:4717:1410 giờ 19 phút
1/12/2606:1506:4311:4216:4017:089 giờ 57 phút
15/12/2606:2606:5411:4816:4117:109 giờ 47 phút

Múi giờ: Asia/Tokyo · 35.423, 136.760

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Thành phố Gifu mọc lúc 05:54 và lặn lúc 17:26; ban ngày kéo dài 11 giờ 32 phút.