Mặt trời mọc và lặn ở Genève
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:44
Mặt trời lặn19:00
Độ dài ban ngày11 giờ 16 phút
Giữa trưa mặt trời13:23
Bình minh dân dụng07:14
Hoàng hôn dân dụng19:30
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:44 | 19:00 | 11 giờ 16 phút | 13:23 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:46 | 18:59 | 11 giờ 13 phút | 13:22 |
| 11/10/26 CN | 07:47 | 18:57 | 11 giờ 10 phút | 13:22 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:48 | 18:55 | 11 giờ 7 phút | 13:22 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:50 | 18:53 | 11 giờ 3 phút | 13:22 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:51 | 18:51 | 11 giờ | 13:21 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:52 | 18:49 | 10 giờ 57 phút | 13:21 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:54 | 18:48 | 10 giờ 54 phút | 13:21 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:55 | 18:46 | 10 giờ 51 phút | 13:21 |
| 18/10/26 CN | 07:56 | 18:44 | 10 giờ 48 phút | 13:21 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:58 | 18:42 | 10 giờ 44 phút | 13:20 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:59 | 18:41 | 10 giờ 41 phút | 13:20 |
| 21/10/26 Th 4 | 08:01 | 18:39 | 10 giờ 38 phút | 13:20 |
| 22/10/26 Th 5 | 08:02 | 18:37 | 10 giờ 35 phút | 13:20 |
| 23/10/26 Th 6 | 08:03 | 18:35 | 10 giờ 32 phút | 13:20 |
| 24/10/26 Th 7 | 08:05 | 18:34 | 10 giờ 29 phút | 13:20 |
| 25/10/26 CN | 07:06 | 17:32 | 10 giờ 26 phút | 12:19 |
| 26/10/26 Th 2 | 07:08 | 17:30 | 10 giờ 23 phút | 12:19 |
| 27/10/26 Th 3 | 07:09 | 17:29 | 10 giờ 20 phút | 12:19 |
| 28/10/26 Th 4 | 07:10 | 17:27 | 10 giờ 17 phút | 12:19 |
| 29/10/26 Th 5 | 07:12 | 17:26 | 10 giờ 14 phút | 12:19 |
| 30/10/26 Th 6 | 07:13 | 17:24 | 10 giờ 11 phút | 12:19 |
| 31/10/26 Th 7 | 07:15 | 17:23 | 10 giờ 8 phút | 12:19 |
| 1/11/26 CN | 07:16 | 17:21 | 10 giờ 5 phút | 12:19 |
| 2/11/26 Th 2 | 07:18 | 17:20 | 10 giờ 2 phút | 12:19 |
| 3/11/26 Th 3 | 07:19 | 17:18 | 9 giờ 59 phút | 12:19 |
| 4/11/26 Th 4 | 07:21 | 17:17 | 9 giờ 56 phút | 12:19 |
| 5/11/26 Th 5 | 07:22 | 17:15 | 9 giờ 54 phút | 12:19 |
| 6/11/26 Th 6 | 07:23 | 17:14 | 9 giờ 51 phút | 12:19 |
| 7/11/26 Th 7 | 07:25 | 17:13 | 9 giờ 48 phút | 12:19 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất15 thg 6, 2026 · 05:43
Mặt trời mọc muộn nhất2 thg 1, 2026 · 08:18
Mặt trời lặn sớm nhất10 thg 12, 2026 · 16:49
Mặt trời lặn muộn nhất26 thg 6, 2026 · 21:31
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 47 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ 37 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:44 | 08:18 | 12:39 | 17:00 | 17:35 | 8 giờ 42 phút |
| 15/1/26 | 07:40 | 08:14 | 12:45 | 17:16 | 17:50 | 9 giờ 2 phút |
| 1/2/26 | 07:26 | 07:58 | 12:49 | 17:40 | 18:12 | 9 giờ 42 phút |
| 15/2/26 | 07:08 | 07:39 | 12:49 | 18:01 | 18:32 | 10 giờ 22 phút |
| 1/3/26 | 06:45 | 07:15 | 12:48 | 18:21 | 18:52 | 11 giờ 7 phút |
| 15/3/26 | 06:19 | 06:48 | 12:44 | 18:41 | 19:11 | 11 giờ 53 phút |
| 1/4/26 | 06:45 | 07:15 | 13:39 | 20:04 | 20:34 | 12 giờ 48 phút |
| 15/4/26 | 06:18 | 06:49 | 13:35 | 20:23 | 20:54 | 13 giờ 33 phút |
| 1/5/26 | 05:49 | 06:22 | 13:32 | 20:44 | 21:17 | 14 giờ 22 phút |
| 15/5/26 | 05:28 | 06:03 | 13:32 | 21:01 | 21:37 | 14 giờ 59 phút |
| 1/6/26 | 05:10 | 05:48 | 13:33 | 21:19 | 21:57 | 15 giờ 32 phút |
| 15/6/26 | 05:04 | 05:43 | 13:36 | 21:29 | 22:08 | 15 giờ 46 phút |
| 1/7/26 | 05:09 | 05:48 | 13:39 | 21:31 | 22:09 | 15 giờ 43 phút |
| 15/7/26 | 05:21 | 05:59 | 13:41 | 21:24 | 22:01 | 15 giờ 25 phút |
| 1/8/26 | 05:42 | 06:17 | 13:42 | 21:06 | 21:40 | 14 giờ 49 phút |
| 15/8/26 | 06:01 | 06:34 | 13:40 | 20:45 | 21:17 | 14 giờ 10 phút |
| 1/9/26 | 06:25 | 06:56 | 13:35 | 20:14 | 20:45 | 13 giờ 19 phút |
| 15/9/26 | 06:43 | 07:13 | 13:31 | 19:47 | 20:17 | 12 giờ 34 phút |
| 1/10/26 | 07:04 | 07:34 | 13:25 | 19:16 | 19:45 | 11 giờ 42 phút |
| 15/10/26 | 07:22 | 07:52 | 13:21 | 18:49 | 19:20 | 10 giờ 57 phút |
| 1/11/26 | 06:45 | 07:16 | 12:19 | 17:21 | 17:52 | 10 giờ 5 phút |
| 15/11/26 | 07:04 | 07:36 | 12:20 | 17:03 | 17:36 | 9 giờ 27 phút |
| 1/12/26 | 07:23 | 07:57 | 12:24 | 16:51 | 17:25 | 8 giờ 54 phút |
| 15/12/26 | 07:36 | 08:11 | 12:31 | 16:50 | 17:25 | 8 giờ 39 phút |
Múi giờ: Europe/Zurich · 46.202, 6.146
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Genève mọc lúc 07:44 và lặn lúc 19:00; ban ngày kéo dài 11 giờ 16 phút.