Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Genève

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc07:44
Mặt trời lặn19:00
Độ dài ban ngày11 giờ 16 phút
Giữa trưa mặt trời13:23
Bình minh dân dụng07:14
Hoàng hôn dân dụng19:30

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 607:4419:0011 giờ 16 phút13:23
10/10/26 Th 707:4618:5911 giờ 13 phút13:22
11/10/26 CN07:4718:5711 giờ 10 phút13:22
12/10/26 Th 207:4818:5511 giờ 7 phút13:22
13/10/26 Th 307:5018:5311 giờ 3 phút13:22
14/10/26 Th 407:5118:5111 giờ13:21
15/10/26 Th 507:5218:4910 giờ 57 phút13:21
16/10/26 Th 607:5418:4810 giờ 54 phút13:21
17/10/26 Th 707:5518:4610 giờ 51 phút13:21
18/10/26 CN07:5618:4410 giờ 48 phút13:21
19/10/26 Th 207:5818:4210 giờ 44 phút13:20
20/10/26 Th 307:5918:4110 giờ 41 phút13:20
21/10/26 Th 408:0118:3910 giờ 38 phút13:20
22/10/26 Th 508:0218:3710 giờ 35 phút13:20
23/10/26 Th 608:0318:3510 giờ 32 phút13:20
24/10/26 Th 708:0518:3410 giờ 29 phút13:20
25/10/26 CN07:0617:3210 giờ 26 phút12:19
26/10/26 Th 207:0817:3010 giờ 23 phút12:19
27/10/26 Th 307:0917:2910 giờ 20 phút12:19
28/10/26 Th 407:1017:2710 giờ 17 phút12:19
29/10/26 Th 507:1217:2610 giờ 14 phút12:19
30/10/26 Th 607:1317:2410 giờ 11 phút12:19
31/10/26 Th 707:1517:2310 giờ 8 phút12:19
1/11/26 CN07:1617:2110 giờ 5 phút12:19
2/11/26 Th 207:1817:2010 giờ 2 phút12:19
3/11/26 Th 307:1917:189 giờ 59 phút12:19
4/11/26 Th 407:2117:179 giờ 56 phút12:19
5/11/26 Th 507:2217:159 giờ 54 phút12:19
6/11/26 Th 607:2317:149 giờ 51 phút12:19
7/11/26 Th 707:2517:139 giờ 48 phút12:19

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất15 thg 6, 2026 · 05:43
Mặt trời mọc muộn nhất2 thg 1, 2026 · 08:18
Mặt trời lặn sớm nhất10 thg 12, 2026 · 16:49
Mặt trời lặn muộn nhất26 thg 6, 2026 · 21:31
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 47 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ 37 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)15.8 h8.6 h8.7 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:4408:1812:3917:0017:358 giờ 42 phút
15/1/2607:4008:1412:4517:1617:509 giờ 2 phút
1/2/2607:2607:5812:4917:4018:129 giờ 42 phút
15/2/2607:0807:3912:4918:0118:3210 giờ 22 phút
1/3/2606:4507:1512:4818:2118:5211 giờ 7 phút
15/3/2606:1906:4812:4418:4119:1111 giờ 53 phút
1/4/2606:4507:1513:3920:0420:3412 giờ 48 phút
15/4/2606:1806:4913:3520:2320:5413 giờ 33 phút
1/5/2605:4906:2213:3220:4421:1714 giờ 22 phút
15/5/2605:2806:0313:3221:0121:3714 giờ 59 phút
1/6/2605:1005:4813:3321:1921:5715 giờ 32 phút
15/6/2605:0405:4313:3621:2922:0815 giờ 46 phút
1/7/2605:0905:4813:3921:3122:0915 giờ 43 phút
15/7/2605:2105:5913:4121:2422:0115 giờ 25 phút
1/8/2605:4206:1713:4221:0621:4014 giờ 49 phút
15/8/2606:0106:3413:4020:4521:1714 giờ 10 phút
1/9/2606:2506:5613:3520:1420:4513 giờ 19 phút
15/9/2606:4307:1313:3119:4720:1712 giờ 34 phút
1/10/2607:0407:3413:2519:1619:4511 giờ 42 phút
15/10/2607:2207:5213:2118:4919:2010 giờ 57 phút
1/11/2606:4507:1612:1917:2117:5210 giờ 5 phút
15/11/2607:0407:3612:2017:0317:369 giờ 27 phút
1/12/2607:2307:5712:2416:5117:258 giờ 54 phút
15/12/2607:3608:1112:3116:5017:258 giờ 39 phút

Múi giờ: Europe/Zurich · 46.202, 6.146

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Genève mọc lúc 07:44 và lặn lúc 19:00; ban ngày kéo dài 11 giờ 16 phút.