Mặt trời mọc và lặn ở Fukuoka
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:18
Mặt trời lặn17:53
Độ dài ban ngày11 giờ 35 phút
Giữa trưa mặt trời12:06
Bình minh dân dụng05:53
Hoàng hôn dân dụng18:18
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:18 | 17:53 | 11 giờ 35 phút | 12:06 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:19 | 17:51 | 11 giờ 33 phút | 12:05 |
| 11/10/26 CN | 06:20 | 17:50 | 11 giờ 31 phút | 12:05 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:20 | 17:49 | 11 giờ 29 phút | 12:05 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:21 | 17:48 | 11 giờ 26 phút | 12:05 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:22 | 17:46 | 11 giờ 24 phút | 12:04 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:23 | 17:45 | 11 giờ 22 phút | 12:04 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:24 | 17:44 | 11 giờ 20 phút | 12:04 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:24 | 17:43 | 11 giờ 18 phút | 12:04 |
| 18/10/26 CN | 06:25 | 17:42 | 11 giờ 16 phút | 12:04 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:26 | 17:40 | 11 giờ 15 phút | 12:03 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:27 | 17:39 | 11 giờ 13 phút | 12:03 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:28 | 17:38 | 11 giờ 11 phút | 12:03 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:28 | 17:37 | 11 giờ 9 phút | 12:03 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:29 | 17:36 | 11 giờ 7 phút | 12:03 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:30 | 17:35 | 11 giờ 5 phút | 12:03 |
| 25/10/26 CN | 06:31 | 17:34 | 11 giờ 3 phút | 12:02 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:32 | 17:33 | 11 giờ 1 phút | 12:02 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:33 | 17:32 | 10 giờ 59 phút | 12:02 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:33 | 17:31 | 10 giờ 57 phút | 12:02 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:34 | 17:29 | 10 giờ 55 phút | 12:02 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:35 | 17:29 | 10 giờ 53 phút | 12:02 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:36 | 17:28 | 10 giờ 52 phút | 12:02 |
| 1/11/26 CN | 06:37 | 17:27 | 10 giờ 50 phút | 12:02 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:38 | 17:26 | 10 giờ 48 phút | 12:02 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:39 | 17:25 | 10 giờ 46 phút | 12:02 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:40 | 17:24 | 10 giờ 44 phút | 12:02 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:40 | 17:23 | 10 giờ 43 phút | 12:02 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:41 | 17:22 | 10 giờ 41 phút | 12:02 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:42 | 17:21 | 10 giờ 39 phút | 12:02 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất12 thg 6, 2026 · 05:08
Mặt trời mọc muộn nhất9 thg 1, 2026 · 07:23
Mặt trời lặn sớm nhất4 thg 12, 2026 · 17:10
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:33
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 23 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 55 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:55 | 07:23 | 12:22 | 17:21 | 17:48 | 9 giờ 58 phút |
| 15/1/26 | 06:56 | 07:23 | 12:28 | 17:33 | 18:00 | 10 giờ 10 phút |
| 1/2/26 | 06:49 | 07:15 | 12:32 | 17:49 | 18:15 | 10 giờ 34 phút |
| 15/2/26 | 06:37 | 07:03 | 12:32 | 18:02 | 18:28 | 10 giờ 59 phút |
| 1/3/26 | 06:22 | 06:47 | 12:31 | 18:15 | 18:40 | 11 giờ 27 phút |
| 15/3/26 | 06:05 | 06:29 | 12:27 | 18:26 | 18:51 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 05:42 | 06:07 | 12:22 | 18:39 | 19:04 | 12 giờ 32 phút |
| 15/4/26 | 05:23 | 05:48 | 12:18 | 18:49 | 19:15 | 13 giờ |
| 1/5/26 | 05:04 | 05:30 | 12:15 | 19:01 | 19:28 | 13 giờ 31 phút |
| 15/5/26 | 04:51 | 05:18 | 12:15 | 19:12 | 19:39 | 13 giờ 54 phút |
| 1/6/26 | 04:41 | 05:09 | 12:16 | 19:23 | 19:52 | 14 giờ 14 phút |
| 15/6/26 | 04:39 | 05:08 | 12:19 | 19:30 | 19:59 | 14 giờ 22 phút |
| 1/7/26 | 04:43 | 05:12 | 12:22 | 19:33 | 20:01 | 14 giờ 21 phút |
| 15/7/26 | 04:51 | 05:19 | 12:24 | 19:29 | 19:58 | 14 giờ 11 phút |
| 1/8/26 | 05:03 | 05:30 | 12:25 | 19:19 | 19:46 | 13 giờ 48 phút |
| 15/8/26 | 05:14 | 05:40 | 12:23 | 19:05 | 19:31 | 13 giờ 25 phút |
| 1/9/26 | 05:27 | 05:52 | 12:18 | 18:44 | 19:10 | 12 giờ 52 phút |
| 15/9/26 | 05:36 | 06:01 | 12:14 | 18:25 | 18:50 | 12 giờ 24 phút |
| 1/10/26 | 05:48 | 06:12 | 12:08 | 18:03 | 18:28 | 11 giờ 51 phút |
| 15/10/26 | 05:58 | 06:23 | 12:04 | 17:45 | 18:10 | 11 giờ 22 phút |
| 1/11/26 | 06:11 | 06:37 | 12:02 | 17:27 | 17:52 | 10 giờ 50 phút |
| 15/11/26 | 06:23 | 06:50 | 12:03 | 17:16 | 17:42 | 10 giờ 26 phút |
| 1/12/26 | 06:37 | 07:04 | 12:07 | 17:10 | 17:37 | 10 giờ 6 phút |
| 15/12/26 | 06:47 | 07:15 | 12:13 | 17:11 | 17:39 | 9 giờ 56 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 33.600, 130.417
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Fukuoka mọc lúc 06:18 và lặn lúc 17:53; ban ngày kéo dài 11 giờ 35 phút.