Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Dublin

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc07:41
Mặt trời lặn18:43
Độ dài ban ngày11 giờ 2 phút
Giữa trưa mặt trời13:12
Bình minh dân dụng07:06
Hoàng hôn dân dụng19:18

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 607:4118:4311 giờ 2 phút13:12
10/10/26 Th 707:4318:4010 giờ 58 phút13:12
11/10/26 CN07:4418:3810 giờ 54 phút13:12
12/10/26 Th 207:4618:3610 giờ 50 phút13:11
13/10/26 Th 307:4818:3410 giờ 46 phút13:11
14/10/26 Th 407:5018:3110 giờ 41 phút13:11
15/10/26 Th 507:5218:2910 giờ 37 phút13:11
16/10/26 Th 607:5418:2710 giờ 33 phút13:11
17/10/26 Th 707:5518:2410 giờ 29 phút13:10
18/10/26 CN07:5718:2210 giờ 25 phút13:10
19/10/26 Th 207:5918:2010 giờ 21 phút13:10
20/10/26 Th 308:0118:1810 giờ 17 phút13:10
21/10/26 Th 408:0318:1610 giờ 13 phút13:10
22/10/26 Th 508:0518:1310 giờ 9 phút13:09
23/10/26 Th 608:0718:1110 giờ 5 phút13:09
24/10/26 Th 708:0818:0910 giờ 1 phút13:09
25/10/26 CN07:1017:079 giờ 57 phút12:09
26/10/26 Th 207:1217:059 giờ 53 phút12:09
27/10/26 Th 307:1417:039 giờ 49 phút12:09
28/10/26 Th 407:1617:019 giờ 45 phút12:09
29/10/26 Th 507:1816:599 giờ 41 phút12:09
30/10/26 Th 607:2016:579 giờ 37 phút12:09
31/10/26 Th 707:2216:559 giờ 33 phút12:09
1/11/26 CN07:2416:539 giờ 29 phút12:09
2/11/26 Th 207:2516:519 giờ 25 phút12:09
3/11/26 Th 307:2716:499 giờ 22 phút12:09
4/11/26 Th 407:2916:479 giờ 18 phút12:09
5/11/26 Th 507:3116:459 giờ 14 phút12:09
6/11/26 Th 607:3316:439 giờ 10 phút12:09
7/11/26 Th 707:3516:429 giờ 7 phút12:09

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất17 thg 6, 2026 · 04:56
Mặt trời mọc muộn nhất30 thg 12, 2026 · 08:40
Mặt trời lặn sớm nhất13 thg 12, 2026 · 16:06
Mặt trời lặn muộn nhất24 thg 6, 2026 · 21:57
Ngày dài nhất21 thg 6, 202617 giờ
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20267 giờ 30 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)17.0 h7.5 h7.6 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:5808:4012:2916:1717:007 giờ 37 phút
15/1/2607:5208:3212:3416:3717:188 giờ 5 phút
1/2/2607:3208:1012:3917:0817:468 giờ 59 phút
15/2/2607:0707:4312:3917:3618:129 giờ 52 phút
1/3/2606:3807:1312:3718:0318:3810 giờ 50 phút
15/3/2606:0506:4012:3418:2919:0411 giờ 49 phút
1/4/2606:2306:5913:2920:0020:3613 giờ 1 phút
15/4/2605:4906:2613:2520:2521:0314 giờ
1/5/2605:1105:5113:2220:5421:3515 giờ 3 phút
15/5/2604:4105:2513:2121:1822:0315 giờ 53 phút
1/6/2604:1405:0413:2321:4322:3216 giờ 39 phút
15/6/2604:0404:5613:2621:5522:4716 giờ 58 phút
1/7/2604:1005:0113:2921:5622:4716 giờ 54 phút
15/7/2604:2705:1613:3121:4522:3316 giờ 29 phút
1/8/2604:5805:4113:3121:2022:0315 giờ 39 phút
15/8/2605:2506:0513:2920:5321:3214 giờ 48 phút
1/9/2605:5806:3413:2520:1420:5113 giờ 40 phút
15/9/2606:2306:5913:2019:4120:1612 giờ 42 phút
1/10/2606:5207:2613:1519:0219:3611 giờ 35 phút
15/10/2607:1607:5213:1118:2919:0410 giờ 37 phút
1/11/2606:4707:2412:0916:5317:309 giờ 29 phút
15/11/2607:1107:5012:1016:2917:088 giờ 39 phút
1/12/2607:3608:1712:1416:1116:527 giờ 54 phút
15/12/2607:5108:3412:2016:0616:497 giờ 32 phút

Múi giờ: Europe/Dublin · 53.333, -6.249

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Dublin mọc lúc 07:41 và lặn lúc 18:43; ban ngày kéo dài 11 giờ 2 phút.