Mặt trời mọc và lặn ở Dodoma
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:18
Mặt trời lặn18:30
Độ dài ban ngày12 giờ 12 phút
Giữa trưa mặt trời12:24
Bình minh dân dụng05:57
Hoàng hôn dân dụng18:51
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:18 | 18:30 | 12 giờ 12 phút | 12:24 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:18 | 18:30 | 12 giờ 12 phút | 12:24 |
| 11/10/26 CN | 06:17 | 18:30 | 12 giờ 13 phút | 12:24 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:17 | 18:30 | 12 giờ 13 phút | 12:24 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:17 | 18:30 | 12 giờ 13 phút | 12:23 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:16 | 18:30 | 12 giờ 14 phút | 12:23 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:16 | 18:30 | 12 giờ 14 phút | 12:23 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:15 | 18:30 | 12 giờ 14 phút | 12:23 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:15 | 18:30 | 12 giờ 15 phút | 12:22 |
| 18/10/26 CN | 06:15 | 18:30 | 12 giờ 15 phút | 12:22 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:14 | 18:30 | 12 giờ 15 phút | 12:22 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:14 | 18:30 | 12 giờ 16 phút | 12:22 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:14 | 18:30 | 12 giờ 16 phút | 12:22 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:13 | 18:30 | 12 giờ 16 phút | 12:22 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:13 | 18:30 | 12 giờ 17 phút | 12:21 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:13 | 18:30 | 12 giờ 17 phút | 12:21 |
| 25/10/26 CN | 06:12 | 18:30 | 12 giờ 17 phút | 12:21 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:12 | 18:30 | 12 giờ 18 phút | 12:21 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:12 | 18:30 | 12 giờ 18 phút | 12:21 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:12 | 18:30 | 12 giờ 18 phút | 12:21 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:11 | 18:30 | 12 giờ 19 phút | 12:21 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:11 | 18:30 | 12 giờ 19 phút | 12:21 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:11 | 18:30 | 12 giờ 19 phút | 12:21 |
| 1/11/26 CN | 06:11 | 18:31 | 12 giờ 20 phút | 12:21 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:11 | 18:31 | 12 giờ 20 phút | 12:21 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:10 | 18:31 | 12 giờ 20 phút | 12:21 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:10 | 18:31 | 12 giờ 21 phút | 12:21 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:10 | 18:31 | 12 giờ 21 phút | 12:21 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:10 | 18:31 | 12 giờ 21 phút | 12:21 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:10 | 18:32 | 12 giờ 22 phút | 12:21 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất12 thg 11, 2026 · 06:10
Mặt trời mọc muộn nhất18 thg 7, 2026 · 06:49
Mặt trời lặn sớm nhất23 thg 5, 2026 · 18:28
Mặt trời lặn muộn nhất31 thg 1, 2026 · 19:02
Ngày dài nhất21 thg 12, 202612 giờ 29 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 202611 giờ 46 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:04 | 06:26 | 12:41 | 18:55 | 19:18 | 12 giờ 29 phút |
| 15/1/26 | 06:11 | 06:33 | 12:46 | 19:00 | 19:22 | 12 giờ 26 phút |
| 1/2/26 | 06:18 | 06:39 | 12:51 | 19:02 | 19:23 | 12 giờ 22 phút |
| 15/2/26 | 06:21 | 06:42 | 12:51 | 19:00 | 19:21 | 12 giờ 18 phút |
| 1/3/26 | 06:22 | 06:43 | 12:49 | 18:56 | 19:17 | 12 giờ 13 phút |
| 15/3/26 | 06:21 | 06:42 | 12:46 | 18:50 | 19:11 | 12 giờ 8 phút |
| 1/4/26 | 06:19 | 06:40 | 12:41 | 18:42 | 19:03 | 12 giờ 3 phút |
| 15/4/26 | 06:17 | 06:38 | 12:37 | 18:36 | 18:57 | 11 giờ 58 phút |
| 1/5/26 | 06:16 | 06:37 | 12:34 | 18:31 | 18:52 | 11 giờ 53 phút |
| 15/5/26 | 06:16 | 06:38 | 12:33 | 18:28 | 18:50 | 11 giờ 50 phút |
| 1/6/26 | 06:19 | 06:41 | 12:35 | 18:28 | 18:51 | 11 giờ 47 phút |
| 15/6/26 | 06:22 | 06:45 | 12:38 | 18:31 | 18:53 | 11 giờ 46 phút |
| 1/7/26 | 06:25 | 06:48 | 12:41 | 18:34 | 18:57 | 11 giờ 46 phút |
| 15/7/26 | 06:27 | 06:49 | 12:43 | 18:37 | 18:59 | 11 giờ 48 phút |
| 1/8/26 | 06:26 | 06:48 | 12:43 | 18:39 | 19:01 | 11 giờ 51 phút |
| 15/8/26 | 06:23 | 06:44 | 12:42 | 18:39 | 19:00 | 11 giờ 54 phút |
| 1/9/26 | 06:16 | 06:37 | 12:37 | 18:37 | 18:58 | 11 giờ 59 phút |
| 15/9/26 | 06:10 | 06:30 | 12:32 | 18:34 | 18:55 | 12 giờ 4 phút |
| 1/10/26 | 06:01 | 06:22 | 12:27 | 18:31 | 18:52 | 12 giờ 9 phút |
| 15/10/26 | 05:55 | 06:16 | 12:23 | 18:30 | 18:51 | 12 giờ 14 phút |
| 1/11/26 | 05:49 | 06:11 | 12:21 | 18:31 | 18:52 | 12 giờ 20 phút |
| 15/11/26 | 05:48 | 06:10 | 12:22 | 18:34 | 18:56 | 12 giờ 24 phút |
| 1/12/26 | 05:50 | 06:12 | 12:26 | 18:40 | 19:02 | 12 giờ 27 phút |
| 15/12/26 | 05:55 | 06:18 | 12:32 | 18:47 | 19:09 | 12 giờ 29 phút |
Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam · -6.172, 35.739
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Dodoma mọc lúc 06:18 và lặn lúc 18:30; ban ngày kéo dài 12 giờ 12 phút.