Mặt trời mọc và lặn ở Denpasar
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:59
Mặt trời lặn18:14
Độ dài ban ngày12 giờ 14 phút
Giữa trưa mặt trời12:06
Bình minh dân dụng05:38
Hoàng hôn dân dụng18:35
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:59 | 18:14 | 12 giờ 14 phút | 12:06 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:59 | 18:14 | 12 giờ 15 phút | 12:06 |
| 11/10/26 CN | 05:58 | 18:14 | 12 giờ 15 phút | 12:06 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:58 | 18:14 | 12 giờ 16 phút | 12:06 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:57 | 18:14 | 12 giờ 16 phút | 12:05 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:57 | 18:14 | 12 giờ 17 phút | 12:05 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:56 | 18:14 | 12 giờ 17 phút | 12:05 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:56 | 18:14 | 12 giờ 18 phút | 12:05 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:56 | 18:14 | 12 giờ 18 phút | 12:05 |
| 18/10/26 CN | 05:55 | 18:14 | 12 giờ 19 phút | 12:04 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:55 | 18:14 | 12 giờ 19 phút | 12:04 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:54 | 18:14 | 12 giờ 19 phút | 12:04 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:54 | 18:14 | 12 giờ 20 phút | 12:04 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:54 | 18:14 | 12 giờ 20 phút | 12:04 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:53 | 18:14 | 12 giờ 21 phút | 12:04 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:53 | 18:14 | 12 giờ 21 phút | 12:03 |
| 25/10/26 CN | 05:52 | 18:14 | 12 giờ 22 phút | 12:03 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:52 | 18:14 | 12 giờ 22 phút | 12:03 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:52 | 18:14 | 12 giờ 23 phút | 12:03 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:51 | 18:15 | 12 giờ 23 phút | 12:03 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:51 | 18:15 | 12 giờ 24 phút | 12:03 |
| 30/10/26 Th 6 | 05:51 | 18:15 | 12 giờ 24 phút | 12:03 |
| 31/10/26 Th 7 | 05:51 | 18:15 | 12 giờ 24 phút | 12:03 |
| 1/11/26 CN | 05:50 | 18:15 | 12 giờ 25 phút | 12:03 |
| 2/11/26 Th 2 | 05:50 | 18:15 | 12 giờ 25 phút | 12:03 |
| 3/11/26 Th 3 | 05:50 | 18:16 | 12 giờ 26 phút | 12:03 |
| 4/11/26 Th 4 | 05:50 | 18:16 | 12 giờ 26 phút | 12:03 |
| 5/11/26 Th 5 | 05:49 | 18:16 | 12 giờ 27 phút | 12:03 |
| 6/11/26 Th 6 | 05:49 | 18:16 | 12 giờ 27 phút | 12:03 |
| 7/11/26 Th 7 | 05:49 | 18:17 | 12 giờ 27 phút | 12:03 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất16 thg 11, 2026 · 05:48
Mặt trời mọc muộn nhất15 thg 7, 2026 · 06:35
Mặt trời lặn sớm nhất26 thg 5, 2026 · 18:06
Mặt trời lặn muộn nhất28 thg 1, 2026 · 18:47
Ngày dài nhất22 thg 12, 202612 giờ 38 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 202611 giờ 37 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 05:41 | 06:04 | 12:23 | 18:41 | 19:04 | 12 giờ 37 phút |
| 15/1/26 | 05:49 | 06:11 | 12:28 | 18:46 | 19:08 | 12 giờ 34 phút |
| 1/2/26 | 05:56 | 06:18 | 12:33 | 18:47 | 19:09 | 12 giờ 29 phút |
| 15/2/26 | 06:00 | 06:22 | 12:33 | 18:44 | 19:06 | 12 giờ 23 phút |
| 1/3/26 | 06:02 | 06:23 | 12:31 | 18:39 | 19:01 | 12 giờ 16 phút |
| 15/3/26 | 06:03 | 06:23 | 12:28 | 18:33 | 18:54 | 12 giờ 9 phút |
| 1/4/26 | 06:02 | 06:22 | 12:23 | 18:24 | 18:44 | 12 giờ 1 phút |
| 15/4/26 | 06:01 | 06:22 | 12:19 | 18:17 | 18:38 | 11 giờ 55 phút |
| 1/5/26 | 06:01 | 06:22 | 12:16 | 18:10 | 18:32 | 11 giờ 48 phút |
| 15/5/26 | 06:02 | 06:24 | 12:15 | 18:07 | 18:29 | 11 giờ 43 phút |
| 1/6/26 | 06:05 | 06:27 | 12:17 | 18:06 | 18:29 | 11 giờ 39 phút |
| 15/6/26 | 06:08 | 06:31 | 12:20 | 18:08 | 18:31 | 11 giờ 37 phút |
| 1/7/26 | 06:11 | 06:34 | 12:23 | 18:12 | 18:34 | 11 giờ 38 phút |
| 15/7/26 | 06:13 | 06:35 | 12:25 | 18:15 | 18:37 | 11 giờ 40 phút |
| 1/8/26 | 06:11 | 06:33 | 12:26 | 18:18 | 18:40 | 11 giờ 44 phút |
| 15/8/26 | 06:08 | 06:29 | 12:24 | 18:18 | 18:40 | 11 giờ 49 phút |
| 1/9/26 | 06:00 | 06:21 | 12:19 | 18:18 | 18:39 | 11 giờ 56 phút |
| 15/9/26 | 05:52 | 06:13 | 12:14 | 18:16 | 18:37 | 12 giờ 3 phút |
| 1/10/26 | 05:43 | 06:04 | 12:09 | 18:14 | 18:35 | 12 giờ 10 phút |
| 15/10/26 | 05:35 | 05:56 | 12:05 | 18:14 | 18:35 | 12 giờ 17 phút |
| 1/11/26 | 05:29 | 05:50 | 12:03 | 18:15 | 18:37 | 12 giờ 25 phút |
| 15/11/26 | 05:26 | 05:48 | 12:04 | 18:19 | 18:41 | 12 giờ 30 phút |
| 1/12/26 | 05:28 | 05:50 | 12:08 | 18:26 | 18:48 | 12 giờ 35 phút |
| 15/12/26 | 05:32 | 05:55 | 12:14 | 18:33 | 18:56 | 12 giờ 38 phút |
Múi giờ: Asia/Makassar · -8.650, 115.217
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Denpasar mọc lúc 05:59 và lặn lúc 18:14; ban ngày kéo dài 12 giờ 14 phút.