Mặt trời mọc và lặn ở Dar es Salaam
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:04
Mặt trời lặn18:17
Độ dài ban ngày12 giờ 13 phút
Giữa trưa mặt trời12:10
Bình minh dân dụng05:43
Hoàng hôn dân dụng18:38
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:04 | 18:17 | 12 giờ 13 phút | 12:10 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:03 | 18:17 | 12 giờ 13 phút | 12:10 |
| 11/10/26 CN | 06:03 | 18:16 | 12 giờ 13 phút | 12:10 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:03 | 18:16 | 12 giờ 14 phút | 12:09 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:02 | 18:16 | 12 giờ 14 phút | 12:09 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:02 | 18:16 | 12 giờ 15 phút | 12:09 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:01 | 18:16 | 12 giờ 15 phút | 12:09 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:01 | 18:16 | 12 giờ 15 phút | 12:09 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:01 | 18:16 | 12 giờ 16 phút | 12:08 |
| 18/10/26 CN | 06:00 | 18:16 | 12 giờ 16 phút | 12:08 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:00 | 18:16 | 12 giờ 16 phút | 12:08 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:59 | 18:16 | 12 giờ 17 phút | 12:08 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:59 | 18:16 | 12 giờ 17 phút | 12:08 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:59 | 18:16 | 12 giờ 18 phút | 12:07 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:58 | 18:16 | 12 giờ 18 phút | 12:07 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:58 | 18:16 | 12 giờ 18 phút | 12:07 |
| 25/10/26 CN | 05:58 | 18:16 | 12 giờ 19 phút | 12:07 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:57 | 18:16 | 12 giờ 19 phút | 12:07 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:57 | 18:17 | 12 giờ 19 phút | 12:07 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:57 | 18:17 | 12 giờ 20 phút | 12:07 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:57 | 18:17 | 12 giờ 20 phút | 12:07 |
| 30/10/26 Th 6 | 05:56 | 18:17 | 12 giờ 20 phút | 12:07 |
| 31/10/26 Th 7 | 05:56 | 18:17 | 12 giờ 21 phút | 12:07 |
| 1/11/26 CN | 05:56 | 18:17 | 12 giờ 21 phút | 12:07 |
| 2/11/26 Th 2 | 05:56 | 18:17 | 12 giờ 21 phút | 12:06 |
| 3/11/26 Th 3 | 05:56 | 18:17 | 12 giờ 22 phút | 12:06 |
| 4/11/26 Th 4 | 05:55 | 18:18 | 12 giờ 22 phút | 12:06 |
| 5/11/26 Th 5 | 05:55 | 18:18 | 12 giờ 22 phút | 12:07 |
| 6/11/26 Th 6 | 05:55 | 18:18 | 12 giờ 23 phút | 12:07 |
| 7/11/26 Th 7 | 05:55 | 18:18 | 12 giờ 23 phút | 12:07 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 11, 2026 · 05:55
Mặt trời mọc muộn nhất17 thg 7, 2026 · 06:36
Mặt trời lặn sớm nhất24 thg 5, 2026 · 18:13
Mặt trời lặn muộn nhất31 thg 1, 2026 · 18:48
Ngày dài nhất21 thg 12, 202612 giờ 31 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 202611 giờ 44 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 05:48 | 06:11 | 12:26 | 18:42 | 19:05 | 12 giờ 31 phút |
| 15/1/26 | 05:56 | 06:18 | 12:32 | 18:47 | 19:09 | 12 giờ 29 phút |
| 1/2/26 | 06:03 | 06:24 | 12:36 | 18:48 | 19:10 | 12 giờ 24 phút |
| 15/2/26 | 06:06 | 06:27 | 12:37 | 18:47 | 19:08 | 12 giờ 19 phút |
| 1/3/26 | 06:07 | 06:28 | 12:35 | 18:42 | 19:03 | 12 giờ 14 phút |
| 15/3/26 | 06:07 | 06:28 | 12:32 | 18:36 | 18:57 | 12 giờ 9 phút |
| 1/4/26 | 06:05 | 06:26 | 12:27 | 18:28 | 18:49 | 12 giờ 2 phút |
| 15/4/26 | 06:03 | 06:24 | 12:23 | 18:21 | 18:43 | 11 giờ 57 phút |
| 1/5/26 | 06:02 | 06:24 | 12:20 | 18:16 | 18:38 | 11 giờ 52 phút |
| 15/5/26 | 06:03 | 06:25 | 12:19 | 18:13 | 18:35 | 11 giờ 48 phút |
| 1/6/26 | 06:06 | 06:28 | 12:21 | 18:13 | 18:36 | 11 giờ 45 phút |
| 15/6/26 | 06:09 | 06:32 | 12:23 | 18:15 | 18:38 | 11 giờ 44 phút |
| 1/7/26 | 06:12 | 06:35 | 12:27 | 18:19 | 18:41 | 11 giờ 44 phút |
| 15/7/26 | 06:14 | 06:36 | 12:29 | 18:22 | 18:44 | 11 giờ 46 phút |
| 1/8/26 | 06:13 | 06:35 | 12:29 | 18:24 | 18:46 | 11 giờ 49 phút |
| 15/8/26 | 06:09 | 06:31 | 12:27 | 18:24 | 18:45 | 11 giờ 53 phút |
| 1/9/26 | 06:03 | 06:24 | 12:23 | 18:22 | 18:43 | 11 giờ 59 phút |
| 15/9/26 | 05:56 | 06:16 | 12:18 | 18:20 | 18:41 | 12 giờ 4 phút |
| 1/10/26 | 05:47 | 06:08 | 12:13 | 18:17 | 18:38 | 12 giờ 10 phút |
| 15/10/26 | 05:40 | 06:01 | 12:09 | 18:16 | 18:37 | 12 giờ 15 phút |
| 1/11/26 | 05:34 | 05:56 | 12:07 | 18:17 | 18:39 | 12 giờ 21 phút |
| 15/11/26 | 05:33 | 05:55 | 12:07 | 18:20 | 18:42 | 12 giờ 26 phút |
| 1/12/26 | 05:35 | 05:57 | 12:12 | 18:27 | 18:49 | 12 giờ 29 phút |
| 15/12/26 | 05:40 | 06:02 | 12:18 | 18:34 | 18:56 | 12 giờ 31 phút |
Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam · -6.824, 39.270
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Dar es Salaam mọc lúc 06:04 và lặn lúc 18:17; ban ngày kéo dài 12 giờ 13 phút.