Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Damas

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:35
Mặt trời lặn18:09
Độ dài ban ngày11 giờ 34 phút
Giữa trưa mặt trời12:22
Bình minh dân dụng06:10
Hoàng hôn dân dụng18:34

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:3518:0911 giờ 34 phút12:22
10/10/26 Th 706:3618:0811 giờ 32 phút12:22
11/10/26 CN06:3618:0611 giờ 30 phút12:22
12/10/26 Th 206:3718:0511 giờ 28 phút12:21
13/10/26 Th 306:3818:0411 giờ 26 phút12:21
14/10/26 Th 406:3918:0311 giờ 24 phút12:21
15/10/26 Th 506:3918:0111 giờ 22 phút12:21
16/10/26 Th 606:4018:0011 giờ 20 phút12:20
17/10/26 Th 706:4117:5911 giờ 18 phút12:20
18/10/26 CN06:4217:5811 giờ 16 phút12:20
19/10/26 Th 206:4317:5711 giờ 14 phút12:20
20/10/26 Th 306:4317:5611 giờ 12 phút12:20
21/10/26 Th 406:4417:5411 giờ 10 phút12:19
22/10/26 Th 506:4517:5311 giờ 8 phút12:19
23/10/26 Th 606:4617:5211 giờ 6 phút12:19
24/10/26 Th 706:4717:5111 giờ 4 phút12:19
25/10/26 CN06:4717:5011 giờ 3 phút12:19
26/10/26 Th 206:4817:4911 giờ 1 phút12:19
27/10/26 Th 306:4917:4810 giờ 59 phút12:19
28/10/26 Th 406:5017:4710 giờ 57 phút12:19
29/10/26 Th 506:5117:4610 giờ 55 phút12:19
30/10/26 Th 606:5217:4510 giờ 53 phút12:18
31/10/26 Th 706:5317:4410 giờ 51 phút12:18
1/11/26 CN06:5317:4310 giờ 50 phút12:18
2/11/26 Th 206:5417:4210 giờ 48 phút12:18
3/11/26 Th 306:5517:4110 giờ 46 phút12:18
4/11/26 Th 406:5617:4010 giờ 44 phút12:18
5/11/26 Th 506:5717:3910 giờ 42 phút12:18
6/11/26 Th 606:5817:3910 giờ 41 phút12:18
7/11/26 Th 706:5917:3810 giờ 39 phút12:19

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất12 thg 6, 2026 · 05:24
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:40
Mặt trời lặn sớm nhất4 thg 12, 2026 · 17:27
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:49
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 23 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20269 giờ 56 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.4 h9.9 h10.0 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:1207:3912:3817:3818:059 giờ 59 phút
15/1/2607:1207:3912:4417:5018:1710 giờ 11 phút
1/2/2607:0507:3112:4818:0618:3210 giờ 35 phút
15/2/2606:5407:1912:4918:1918:4511 giờ
1/3/2606:3807:0312:4718:3118:5611 giờ 28 phút
15/3/2606:2106:4612:4418:4219:0711 giờ 57 phút
1/4/2605:5806:2312:3918:5519:2012 giờ 32 phút
15/4/2605:3906:0512:3519:0619:3113 giờ 1 phút
1/5/2605:2005:4712:3219:1819:4413 giờ 31 phút
15/5/2605:0705:3512:3119:2819:5613 giờ 54 phút
1/6/2604:5705:2612:3319:4020:0814 giờ 14 phút
15/6/2604:5505:2412:3519:4620:1514 giờ 22 phút
1/7/2605:0005:2812:3919:4920:1814 giờ 20 phút
15/7/2605:0705:3612:4119:4620:1414 giờ 10 phút
1/8/2605:2005:4712:4119:3520:0213 giờ 48 phút
15/8/2605:3105:5712:3919:2119:4713 giờ 24 phút
1/9/2605:4306:0912:3519:0019:2612 giờ 52 phút
15/9/2605:5306:1812:3018:4219:0612 giờ 23 phút
1/10/2606:0406:2912:2518:2018:4411 giờ 51 phút
15/10/2606:1406:3912:2118:0118:2611 giờ 22 phút
1/11/2606:2806:5312:1817:4318:0910 giờ 50 phút
15/11/2606:4007:0612:1917:3217:5910 giờ 26 phút
1/12/2606:5407:2112:2417:2717:5410 giờ 6 phút
15/12/2607:0407:3112:3017:2817:569 giờ 57 phút

Múi giờ: Asia/Damascus · 33.510, 36.291

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Damas mọc lúc 06:35 và lặn lúc 18:09; ban ngày kéo dài 11 giờ 34 phút.