Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Copenhagen

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc07:28
Mặt trời lặn18:25
Độ dài ban ngày10 giờ 57 phút
Giữa trưa mặt trời12:57
Bình minh dân dụng06:51
Hoàng hôn dân dụng19:02

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 607:2818:2510 giờ 57 phút12:57
10/10/26 Th 707:3018:2210 giờ 52 phút12:57
11/10/26 CN07:3218:2010 giờ 48 phút12:56
12/10/26 Th 207:3418:1710 giờ 43 phút12:56
13/10/26 Th 307:3618:1510 giờ 39 phút12:56
14/10/26 Th 407:3818:1210 giờ 34 phút12:56
15/10/26 Th 507:4018:1010 giờ 30 phút12:56
16/10/26 Th 607:4218:0710 giờ 25 phút12:55
17/10/26 Th 707:4418:0510 giờ 21 phút12:55
18/10/26 CN07:4618:0310 giờ 16 phút12:55
19/10/26 Th 207:4818:0010 giờ 12 phút12:55
20/10/26 Th 307:5017:5810 giờ 7 phút12:55
21/10/26 Th 407:5317:5510 giờ 3 phút12:54
22/10/26 Th 507:5517:539 giờ 58 phút12:54
23/10/26 Th 607:5717:519 giờ 54 phút12:54
24/10/26 Th 707:5917:489 giờ 50 phút12:54
25/10/26 CN07:0116:469 giờ 45 phút11:54
26/10/26 Th 207:0316:449 giờ 41 phút11:54
27/10/26 Th 307:0516:419 giờ 36 phút11:54
28/10/26 Th 407:0716:399 giờ 32 phút11:54
29/10/26 Th 507:0916:379 giờ 28 phút11:53
30/10/26 Th 607:1116:359 giờ 23 phút11:53
31/10/26 Th 707:1316:339 giờ 19 phút11:53
1/11/26 CN07:1516:309 giờ 15 phút11:53
2/11/26 Th 207:1816:289 giờ 11 phút11:53
3/11/26 Th 307:2016:269 giờ 7 phút11:53
4/11/26 Th 407:2216:249 giờ 2 phút11:53
5/11/26 Th 507:2416:228 giờ 58 phút11:53
6/11/26 Th 607:2616:208 giờ 54 phút11:53
7/11/26 Th 707:2816:188 giờ 50 phút11:53

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất18 thg 6, 2026 · 04:25
Mặt trời mọc muộn nhất29 thg 12, 2026 · 08:39
Mặt trời lặn sớm nhất14 thg 12, 2026 · 15:37
Mặt trời lặn muộn nhất24 thg 6, 2026 · 21:58
Ngày dài nhất21 thg 6, 202617 giờ 32 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20267 giờ 1 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)17.5 h7.0 h7.1 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:5308:3912:1315:4816:347 giờ 9 phút
15/1/2607:4508:2912:1916:1016:547 giờ 40 phút
1/2/2607:2308:0312:2316:4417:258 giờ 41 phút
15/2/2606:5607:3412:2417:1417:539 giờ 40 phút
1/3/2606:2407:0112:2217:4418:2110 giờ 43 phút
15/3/2605:4906:2512:1918:1318:5011 giờ 48 phút
1/4/2606:0306:4113:1419:4720:2513 giờ 6 phút
15/4/2605:2606:0513:1020:1620:5614 giờ 10 phút
1/5/2604:4305:2713:0720:4821:3215 giờ 20 phút
15/5/2604:1004:5913:0621:1522:0416 giờ 16 phút
1/6/2603:3804:3413:0821:4222:3917 giờ 8 phút
15/6/2603:2504:2513:1021:5522:5617 giờ 30 phút
1/7/2603:3104:3013:1421:5622:5617 giờ 26 phút
15/7/2603:5204:4713:1621:4422:3816 giờ 57 phút
1/8/2604:2705:1513:1621:1622:0316 giờ 1 phút
15/8/2604:5905:4213:1420:4521:2815 giờ 4 phút
1/9/2605:3506:1413:1020:0420:4313 giờ 49 phút
15/9/2606:0406:4113:0519:2720:0512 giờ 46 phút
1/10/2606:3607:1212:5918:4519:2211 giờ 33 phút
15/10/2607:0307:4012:5618:1018:4710 giờ 30 phút
1/11/2606:3607:1511:5316:3017:109 giờ 15 phút
15/11/2607:0307:4511:5416:0316:458 giờ 19 phút
1/12/2607:3008:1411:5915:4316:277 giờ 28 phút
15/12/2607:4608:3312:0515:3716:237 giờ 4 phút

Múi giờ: Europe/Copenhagen · 55.676, 12.566

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Copenhagen mọc lúc 07:28 và lặn lúc 18:25; ban ngày kéo dài 10 giờ 57 phút.