Mặt trời mọc và lặn ở Trùng Khánh
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:51
Mặt trời lặn18:30
Độ dài ban ngày11 giờ 39 phút
Giữa trưa mặt trời12:41
Bình minh dân dụng06:28
Hoàng hôn dân dụng18:54
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:51 | 18:30 | 11 giờ 39 phút | 12:41 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:52 | 18:29 | 11 giờ 37 phút | 12:41 |
| 11/10/26 CN | 06:53 | 18:28 | 11 giờ 36 phút | 12:41 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:53 | 18:27 | 11 giờ 34 phút | 12:40 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:54 | 18:26 | 11 giờ 32 phút | 12:40 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:54 | 18:25 | 11 giờ 30 phút | 12:40 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:55 | 18:24 | 11 giờ 29 phút | 12:40 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:56 | 18:23 | 11 giờ 27 phút | 12:39 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:56 | 18:22 | 11 giờ 25 phút | 12:39 |
| 18/10/26 CN | 06:57 | 18:21 | 11 giờ 24 phút | 12:39 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:58 | 18:20 | 11 giờ 22 phút | 12:39 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:58 | 18:19 | 11 giờ 20 phút | 12:39 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:59 | 18:18 | 11 giờ 19 phút | 12:38 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:00 | 18:17 | 11 giờ 17 phút | 12:38 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:00 | 18:16 | 11 giờ 15 phút | 12:38 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:01 | 18:15 | 11 giờ 14 phút | 12:38 |
| 25/10/26 CN | 07:02 | 18:14 | 11 giờ 12 phút | 12:38 |
| 26/10/26 Th 2 | 07:02 | 18:13 | 11 giờ 10 phút | 12:38 |
| 27/10/26 Th 3 | 07:03 | 18:12 | 11 giờ 9 phút | 12:38 |
| 28/10/26 Th 4 | 07:04 | 18:11 | 11 giờ 7 phút | 12:38 |
| 29/10/26 Th 5 | 07:05 | 18:10 | 11 giờ 6 phút | 12:38 |
| 30/10/26 Th 6 | 07:05 | 18:09 | 11 giờ 4 phút | 12:37 |
| 31/10/26 Th 7 | 07:06 | 18:08 | 11 giờ 2 phút | 12:37 |
| 1/11/26 CN | 07:07 | 18:08 | 11 giờ 1 phút | 12:37 |
| 2/11/26 Th 2 | 07:07 | 18:07 | 10 giờ 59 phút | 12:37 |
| 3/11/26 Th 3 | 07:08 | 18:06 | 10 giờ 58 phút | 12:37 |
| 4/11/26 Th 4 | 07:09 | 18:05 | 10 giờ 56 phút | 12:37 |
| 5/11/26 Th 5 | 07:10 | 18:05 | 10 giờ 55 phút | 12:37 |
| 6/11/26 Th 6 | 07:11 | 18:04 | 10 giờ 53 phút | 12:37 |
| 7/11/26 Th 7 | 07:11 | 18:03 | 10 giờ 52 phút | 12:37 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất10 thg 6, 2026 · 05:53
Mặt trời mọc muộn nhất11 thg 1, 2026 · 07:50
Mặt trời lặn sớm nhất2 thg 12, 2026 · 17:54
Mặt trời lặn muộn nhất1 thg 7, 2026 · 19:58
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 3 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202610 giờ 15 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:22 | 07:49 | 12:57 | 18:06 | 18:32 | 10 giờ 17 phút |
| 15/1/26 | 07:24 | 07:50 | 13:03 | 18:17 | 18:43 | 10 giờ 27 phút |
| 1/2/26 | 07:19 | 07:44 | 13:07 | 18:31 | 18:56 | 10 giờ 48 phút |
| 15/2/26 | 07:09 | 07:33 | 13:08 | 18:43 | 19:07 | 11 giờ 9 phút |
| 1/3/26 | 06:56 | 07:20 | 13:06 | 18:53 | 19:17 | 11 giờ 33 phút |
| 15/3/26 | 06:40 | 07:04 | 13:03 | 19:02 | 19:26 | 11 giờ 58 phút |
| 1/4/26 | 06:20 | 06:44 | 12:58 | 19:12 | 19:36 | 12 giờ 28 phút |
| 15/4/26 | 06:03 | 06:28 | 12:54 | 19:20 | 19:45 | 12 giờ 52 phút |
| 1/5/26 | 05:47 | 06:12 | 12:51 | 19:30 | 19:55 | 13 giờ 18 phút |
| 15/5/26 | 05:35 | 06:01 | 12:50 | 19:39 | 20:05 | 13 giờ 38 phút |
| 1/6/26 | 05:27 | 05:54 | 12:52 | 19:49 | 20:16 | 13 giờ 55 phút |
| 15/6/26 | 05:26 | 05:53 | 12:54 | 19:55 | 20:22 | 14 giờ 2 phút |
| 1/7/26 | 05:30 | 05:57 | 12:58 | 19:58 | 20:25 | 14 giờ 1 phút |
| 15/7/26 | 05:37 | 06:04 | 13:00 | 19:56 | 20:22 | 13 giờ 52 phút |
| 1/8/26 | 05:48 | 06:13 | 13:00 | 19:47 | 20:12 | 13 giờ 33 phút |
| 15/8/26 | 05:57 | 06:22 | 12:58 | 19:35 | 20:00 | 13 giờ 13 phút |
| 1/9/26 | 06:07 | 06:31 | 12:54 | 19:16 | 19:41 | 12 giờ 45 phút |
| 15/9/26 | 06:14 | 06:38 | 12:49 | 18:59 | 19:23 | 12 giờ 21 phút |
| 1/10/26 | 06:23 | 06:47 | 12:44 | 18:40 | 19:04 | 11 giờ 53 phút |
| 15/10/26 | 06:31 | 06:55 | 12:40 | 18:24 | 18:48 | 11 giờ 29 phút |
| 1/11/26 | 06:42 | 07:07 | 12:37 | 18:08 | 18:32 | 11 giờ 1 phút |
| 15/11/26 | 06:53 | 07:18 | 12:38 | 17:59 | 18:24 | 10 giờ 41 phút |
| 1/12/26 | 07:05 | 07:31 | 12:43 | 17:54 | 18:20 | 10 giờ 24 phút |
| 15/12/26 | 07:15 | 07:41 | 12:49 | 17:57 | 18:23 | 10 giờ 16 phút |
Múi giờ: Asia/Shanghai · 29.560, 106.558
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Trùng Khánh mọc lúc 06:51 và lặn lúc 18:30; ban ngày kéo dài 11 giờ 39 phút.