Mặt trời mọc và lặn ở Chiba
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc05:41
Mặt trời lặn17:13
Độ dài ban ngày11 giờ 32 phút
Giữa trưa mặt trời11:27
Bình minh dân dụng05:15
Hoàng hôn dân dụng17:38
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 05:41 | 17:13 | 11 giờ 32 phút | 11:27 |
| 10/10/26 Th 7 | 05:41 | 17:11 | 11 giờ 30 phút | 11:27 |
| 11/10/26 CN | 05:42 | 17:10 | 11 giờ 28 phút | 11:26 |
| 12/10/26 Th 2 | 05:43 | 17:09 | 11 giờ 26 phút | 11:26 |
| 13/10/26 Th 3 | 05:44 | 17:07 | 11 giờ 24 phút | 11:26 |
| 14/10/26 Th 4 | 05:45 | 17:06 | 11 giờ 21 phút | 11:26 |
| 15/10/26 Th 5 | 05:46 | 17:05 | 11 giờ 19 phút | 11:25 |
| 16/10/26 Th 6 | 05:46 | 17:03 | 11 giờ 17 phút | 11:25 |
| 17/10/26 Th 7 | 05:47 | 17:02 | 11 giờ 15 phút | 11:25 |
| 18/10/26 CN | 05:48 | 17:01 | 11 giờ 13 phút | 11:25 |
| 19/10/26 Th 2 | 05:49 | 17:00 | 11 giờ 11 phút | 11:25 |
| 20/10/26 Th 3 | 05:50 | 16:58 | 11 giờ 8 phút | 11:24 |
| 21/10/26 Th 4 | 05:51 | 16:57 | 11 giờ 6 phút | 11:24 |
| 22/10/26 Th 5 | 05:52 | 16:56 | 11 giờ 4 phút | 11:24 |
| 23/10/26 Th 6 | 05:53 | 16:55 | 11 giờ 2 phút | 11:24 |
| 24/10/26 Th 7 | 05:54 | 16:54 | 11 giờ | 11:24 |
| 25/10/26 CN | 05:54 | 16:52 | 10 giờ 58 phút | 11:24 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:55 | 16:51 | 10 giờ 56 phút | 11:24 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:56 | 16:50 | 10 giờ 54 phút | 11:23 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:57 | 16:49 | 10 giờ 52 phút | 11:23 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:58 | 16:48 | 10 giờ 50 phút | 11:23 |
| 30/10/26 Th 6 | 05:59 | 16:47 | 10 giờ 48 phút | 11:23 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:00 | 16:46 | 10 giờ 46 phút | 11:23 |
| 1/11/26 CN | 06:01 | 16:45 | 10 giờ 44 phút | 11:23 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:02 | 16:44 | 10 giờ 42 phút | 11:23 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:03 | 16:43 | 10 giờ 40 phút | 11:23 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:04 | 16:42 | 10 giờ 38 phút | 11:23 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:05 | 16:41 | 10 giờ 36 phút | 11:23 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:06 | 16:40 | 10 giờ 34 phút | 11:23 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:07 | 16:39 | 10 giờ 32 phút | 11:23 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 04:23
Mặt trời mọc muộn nhất7 thg 1, 2026 · 06:50
Mặt trời lặn sớm nhất6 thg 12, 2026 · 16:26
Mặt trời lặn muộn nhất29 thg 6, 2026 · 18:59
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 34 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 45 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:21 | 06:49 | 11:43 | 16:37 | 17:05 | 9 giờ 48 phút |
| 15/1/26 | 06:21 | 06:49 | 11:49 | 16:49 | 17:17 | 10 giờ 1 phút |
| 1/2/26 | 06:13 | 06:40 | 11:53 | 17:07 | 17:33 | 10 giờ 27 phút |
| 15/2/26 | 06:01 | 06:27 | 11:54 | 17:21 | 17:47 | 10 giờ 54 phút |
| 1/3/26 | 05:44 | 06:10 | 11:52 | 17:34 | 18:00 | 11 giờ 24 phút |
| 15/3/26 | 05:26 | 05:51 | 11:49 | 17:47 | 18:12 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 05:01 | 05:27 | 11:43 | 18:01 | 18:26 | 12 giờ 34 phút |
| 15/4/26 | 04:41 | 05:08 | 11:40 | 18:12 | 18:39 | 13 giờ 5 phút |
| 1/5/26 | 04:21 | 04:48 | 11:37 | 18:26 | 18:53 | 13 giờ 37 phút |
| 15/5/26 | 04:07 | 04:35 | 11:36 | 18:37 | 19:06 | 14 giờ 2 phút |
| 1/6/26 | 03:56 | 04:25 | 11:37 | 18:50 | 19:19 | 14 giờ 24 phút |
| 15/6/26 | 03:53 | 04:23 | 11:40 | 18:57 | 19:27 | 14 giờ 33 phút |
| 1/7/26 | 03:57 | 04:27 | 11:43 | 18:59 | 19:29 | 14 giờ 32 phút |
| 15/7/26 | 04:06 | 04:35 | 11:46 | 18:56 | 19:25 | 14 giờ 21 phút |
| 1/8/26 | 04:19 | 04:47 | 11:46 | 18:44 | 19:12 | 13 giờ 57 phút |
| 15/8/26 | 04:31 | 04:58 | 11:44 | 18:29 | 18:56 | 13 giờ 31 phút |
| 1/9/26 | 04:45 | 05:11 | 11:40 | 18:07 | 18:33 | 12 giờ 56 phút |
| 15/9/26 | 04:56 | 05:22 | 11:35 | 17:47 | 18:13 | 12 giờ 26 phút |
| 1/10/26 | 05:09 | 05:34 | 11:29 | 17:24 | 17:49 | 11 giờ 50 phút |
| 15/10/26 | 05:20 | 05:46 | 11:25 | 17:05 | 17:30 | 11 giờ 19 phút |
| 1/11/26 | 05:35 | 06:01 | 11:23 | 16:45 | 17:11 | 10 giờ 44 phút |
| 15/11/26 | 05:48 | 06:15 | 11:24 | 16:33 | 17:00 | 10 giờ 18 phút |
| 1/12/26 | 06:02 | 06:30 | 11:28 | 16:26 | 16:54 | 9 giờ 56 phút |
| 15/12/26 | 06:13 | 06:41 | 11:34 | 16:27 | 16:56 | 9 giờ 46 phút |
Múi giờ: Asia/Tokyo · 35.600, 140.117
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Chiba mọc lúc 05:41 và lặn lúc 17:13; ban ngày kéo dài 11 giờ 32 phút.