Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Thành Đô

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc07:02
Mặt trời lặn18:40
Độ dài ban ngày11 giờ 38 phút
Giữa trưa mặt trời12:51
Bình minh dân dụng06:38
Hoàng hôn dân dụng19:04

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 607:0218:4011 giờ 38 phút12:51
10/10/26 Th 707:0318:3911 giờ 36 phút12:51
11/10/26 CN07:0318:3711 giờ 34 phút12:51
12/10/26 Th 207:0418:3611 giờ 32 phút12:50
13/10/26 Th 307:0518:3511 giờ 31 phút12:50
14/10/26 Th 407:0518:3411 giờ 29 phút12:50
15/10/26 Th 507:0618:3311 giờ 27 phút12:50
16/10/26 Th 607:0718:3211 giờ 25 phút12:49
17/10/26 Th 707:0718:3111 giờ 23 phút12:49
18/10/26 CN07:0818:3011 giờ 22 phút12:49
19/10/26 Th 207:0918:2911 giờ 20 phút12:49
20/10/26 Th 307:0918:2711 giờ 18 phút12:49
21/10/26 Th 407:1018:2611 giờ 16 phút12:48
22/10/26 Th 507:1118:2511 giờ 15 phút12:48
23/10/26 Th 607:1118:2411 giờ 13 phút12:48
24/10/26 Th 707:1218:2311 giờ 11 phút12:48
25/10/26 CN07:1318:2211 giờ 10 phút12:48
26/10/26 Th 207:1418:2111 giờ 8 phút12:48
27/10/26 Th 307:1418:2011 giờ 6 phút12:48
28/10/26 Th 407:1518:2011 giờ 4 phút12:48
29/10/26 Th 507:1618:1911 giờ 3 phút12:47
30/10/26 Th 607:1718:1811 giờ 1 phút12:47
31/10/26 Th 707:1718:1710 giờ 59 phút12:47
1/11/26 CN07:1818:1610 giờ 58 phút12:47
2/11/26 Th 207:1918:1510 giờ 56 phút12:47
3/11/26 Th 307:2018:1410 giờ 55 phút12:47
4/11/26 Th 407:2118:1410 giờ 53 phút12:47
5/11/26 Th 507:2118:1310 giờ 52 phút12:47
6/11/26 Th 607:2218:1210 giờ 50 phút12:47
7/11/26 Th 707:2318:1110 giờ 48 phút12:47

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất11 thg 6, 2026 · 06:00
Mặt trời mọc muộn nhất10 thg 1, 2026 · 08:02
Mặt trời lặn sớm nhất3 thg 12, 2026 · 18:02
Mặt trời lặn muộn nhất1 thg 7, 2026 · 20:11
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 8 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 202610 giờ 10 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.1 h10.2 h10.2 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:3508:0113:0718:1318:4010 giờ 12 phút
15/1/2607:3608:0213:1318:2418:5110 giờ 23 phút
1/2/2607:3007:5513:1718:4019:0510 giờ 44 phút
15/2/2607:2007:4513:1818:5119:1611 giờ 7 phút
1/3/2607:0607:3113:1619:0219:2611 giờ 32 phút
15/3/2606:5007:1413:1319:1219:3611 giờ 57 phút
1/4/2606:2906:5313:0819:2219:4712 giờ 29 phút
15/4/2606:1206:3713:0419:3119:5612 giờ 55 phút
1/5/2605:5506:2013:0119:4220:0713 giờ 22 phút
15/5/2605:4306:0913:0019:5120:1813 giờ 42 phút
1/6/2605:3406:0213:0220:0220:2914 giờ
15/6/2605:3306:0113:0420:0820:3614 giờ 7 phút
1/7/2605:3706:0413:0820:1120:3814 giờ 6 phút
15/7/2605:4406:1113:1020:0820:3513 giờ 57 phút
1/8/2605:5506:2113:1019:5820:2513 giờ 37 phút
15/8/2606:0506:3013:0819:4620:1113 giờ 16 phút
1/9/2606:1506:4013:0419:2719:5212 giờ 47 phút
15/9/2606:2406:4812:5919:1019:3412 giờ 22 phút
1/10/2606:3306:5712:5318:4919:1311 giờ 52 phút
15/10/2606:4207:0612:5018:3318:5711 giờ 27 phút
1/11/2606:5307:1812:4718:1618:4110 giờ 58 phút
15/11/2607:0407:3012:4818:0718:3210 giờ 37 phút
1/12/2607:1707:4312:5318:0218:2810 giờ 19 phút
15/12/2607:2707:5312:5918:0418:3110 giờ 11 phút

Múi giờ: Asia/Shanghai · 30.667, 104.067

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Thành Đô mọc lúc 07:02 và lặn lúc 18:40; ban ngày kéo dài 11 giờ 38 phút.