Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Caracas

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:16
Mặt trời lặn18:13
Độ dài ban ngày11 giờ 57 phút
Giữa trưa mặt trời12:15
Bình minh dân dụng05:55
Hoàng hôn dân dụng18:34

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:1618:1311 giờ 57 phút12:15
10/10/26 Th 706:1618:1311 giờ 57 phút12:14
11/10/26 CN06:1618:1211 giờ 56 phút12:14
12/10/26 Th 206:1618:1211 giờ 55 phút12:14
13/10/26 Th 306:1618:1111 giờ 55 phút12:14
14/10/26 Th 406:1618:1111 giờ 54 phút12:13
15/10/26 Th 506:1618:1011 giờ 54 phút12:13
16/10/26 Th 606:1618:1011 giờ 53 phút12:13
17/10/26 Th 706:1618:0911 giờ 53 phút12:13
18/10/26 CN06:1718:0911 giờ 52 phút12:13
19/10/26 Th 206:1718:0811 giờ 52 phút12:12
20/10/26 Th 306:1718:0811 giờ 51 phút12:12
21/10/26 Th 406:1718:0711 giờ 51 phút12:12
22/10/26 Th 506:1718:0711 giờ 50 phút12:12
23/10/26 Th 606:1718:0611 giờ 49 phút12:12
24/10/26 Th 706:1718:0611 giờ 49 phút12:12
25/10/26 CN06:1718:0611 giờ 48 phút12:12
26/10/26 Th 206:1718:0511 giờ 48 phút12:11
27/10/26 Th 306:1818:0511 giờ 47 phút12:11
28/10/26 Th 406:1818:0511 giờ 47 phút12:11
29/10/26 Th 506:1818:0411 giờ 46 phút12:11
30/10/26 Th 606:1818:0411 giờ 46 phút12:11
31/10/26 Th 706:1818:0411 giờ 45 phút12:11
1/11/26 CN06:1918:0311 giờ 45 phút12:11
2/11/26 Th 206:1918:0311 giờ 44 phút12:11
3/11/26 Th 306:1918:0311 giờ 44 phút12:11
4/11/26 Th 406:1918:0311 giờ 43 phút12:11
5/11/26 Th 506:2018:0311 giờ 43 phút12:11
6/11/26 Th 606:2018:0211 giờ 43 phút12:11
7/11/26 Th 706:2018:0211 giờ 42 phút12:11

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất29 thg 5, 2026 · 06:04
Mặt trời mọc muộn nhất27 thg 1, 2026 · 06:51
Mặt trời lặn sớm nhất16 thg 11, 2026 · 18:01
Mặt trời lặn muộn nhất13 thg 7, 2026 · 18:54
Ngày dài nhất21 thg 6, 202612 giờ 44 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 202611 giờ 31 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)12.7 h11.5 h11.5 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:2306:4512:3118:1718:4011 giờ 32 phút
15/1/2606:2706:5012:3718:2418:4711 giờ 35 phút
1/2/2606:2906:5112:4118:3218:5411 giờ 41 phút
15/2/2606:2606:4812:4218:3618:5711 giờ 48 phút
1/3/2606:2106:4212:4018:3818:5911 giờ 56 phút
15/3/2606:1406:3512:3618:3818:5912 giờ 4 phút
1/4/2606:0306:2512:3118:3818:5912 giờ 14 phút
15/4/2605:5506:1712:2718:3819:0012 giờ 22 phút
1/5/2605:4806:1012:2518:4019:0212 giờ 30 phút
15/5/2605:4306:0612:2418:4219:0412 giờ 36 phút
1/6/2605:4206:0412:2518:4619:0912 giờ 42 phút
15/6/2605:4306:0612:2818:5019:1312 giờ 44 phút
1/7/2605:4706:1012:3118:5319:1612 giờ 44 phút
15/7/2605:5006:1312:3418:5419:1712 giờ 41 phút
1/8/2605:5406:1712:3418:5119:1312 giờ 34 phút
15/8/2605:5606:1812:3218:4619:0812 giờ 28 phút
1/9/2605:5706:1812:2718:3718:5812 giờ 19 phút
15/9/2605:5606:1712:2318:2818:4912 giờ 11 phút
1/10/2605:5506:1612:1718:1818:3912 giờ 2 phút
15/10/2605:5506:1612:1318:1018:3111 giờ 54 phút
1/11/2605:5706:1912:1118:0318:2511 giờ 45 phút
15/11/2606:0106:2312:1218:0118:2411 giờ 39 phút
1/12/2606:0706:3012:1718:0318:2611 giờ 33 phút
15/12/2606:1406:3712:2318:0818:3111 giờ 31 phút

Múi giờ: America/Caracas · 10.488, -66.879

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Caracas mọc lúc 06:16 và lặn lúc 18:13; ban ngày kéo dài 11 giờ 57 phút.