Mặt trời mọc và lặn ở Cairo
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:53
Mặt trời lặn18:31
Độ dài ban ngày11 giờ 38 phút
Giữa trưa mặt trời12:42
Bình minh dân dụng06:29
Hoàng hôn dân dụng18:55
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:53 | 18:31 | 11 giờ 38 phút | 12:42 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:54 | 18:30 | 11 giờ 36 phút | 12:42 |
| 11/10/26 CN | 06:54 | 18:29 | 11 giờ 35 phút | 12:42 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:55 | 18:28 | 11 giờ 33 phút | 12:42 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:56 | 18:27 | 11 giờ 31 phút | 12:41 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:56 | 18:25 | 11 giờ 29 phút | 12:41 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:57 | 18:24 | 11 giờ 28 phút | 12:41 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:57 | 18:23 | 11 giờ 26 phút | 12:41 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:58 | 18:22 | 11 giờ 24 phút | 12:40 |
| 18/10/26 CN | 06:59 | 18:21 | 11 giờ 22 phút | 12:40 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:59 | 18:20 | 11 giờ 21 phút | 12:40 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:00 | 18:19 | 11 giờ 19 phút | 12:40 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:01 | 18:18 | 11 giờ 17 phút | 12:40 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:02 | 18:17 | 11 giờ 16 phút | 12:39 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:02 | 18:16 | 11 giờ 14 phút | 12:39 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:03 | 18:15 | 11 giờ 12 phút | 12:39 |
| 25/10/26 CN | 07:04 | 18:14 | 11 giờ 11 phút | 12:39 |
| 26/10/26 Th 2 | 07:04 | 18:13 | 11 giờ 9 phút | 12:39 |
| 27/10/26 Th 3 | 07:05 | 18:12 | 11 giờ 7 phút | 12:39 |
| 28/10/26 Th 4 | 07:06 | 18:11 | 11 giờ 6 phút | 12:39 |
| 29/10/26 Th 5 | 07:07 | 18:11 | 11 giờ 4 phút | 12:39 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:07 | 17:10 | 11 giờ 2 phút | 11:39 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:08 | 17:09 | 11 giờ 1 phút | 11:39 |
| 1/11/26 CN | 06:09 | 17:08 | 10 giờ 59 phút | 11:39 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:10 | 17:07 | 10 giờ 58 phút | 11:39 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:10 | 17:06 | 10 giờ 56 phút | 11:39 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:11 | 17:06 | 10 giờ 55 phút | 11:39 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:12 | 17:05 | 10 giờ 53 phút | 11:39 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:13 | 17:04 | 10 giờ 52 phút | 11:39 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:13 | 17:04 | 10 giờ 50 phút | 11:39 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất23 thg 4, 2026 · 05:20
Mặt trời mọc muộn nhất29 thg 10, 2026 · 07:07
Mặt trời lặn sớm nhất2 thg 12, 2026 · 16:55
Mặt trời lặn muộn nhất1 thg 7, 2026 · 20:00
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 5 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 202610 giờ 13 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:25 | 06:51 | 11:59 | 17:06 | 17:32 | 10 giờ 15 phút |
| 15/1/26 | 06:26 | 06:52 | 12:04 | 17:17 | 17:43 | 10 giờ 25 phút |
| 1/2/26 | 06:20 | 06:45 | 12:09 | 17:32 | 17:57 | 10 giờ 46 phút |
| 15/2/26 | 06:11 | 06:35 | 12:09 | 17:43 | 18:08 | 11 giờ 8 phút |
| 1/3/26 | 05:57 | 06:21 | 12:07 | 17:54 | 18:18 | 11 giờ 33 phút |
| 15/3/26 | 05:41 | 06:05 | 12:04 | 18:03 | 18:27 | 11 giờ 58 phút |
| 1/4/26 | 05:21 | 05:45 | 11:59 | 18:14 | 18:38 | 12 giờ 29 phút |
| 15/4/26 | 05:04 | 05:28 | 11:55 | 18:22 | 18:47 | 12 giờ 54 phút |
| 1/5/26 | 05:47 | 06:12 | 12:52 | 19:32 | 19:58 | 13 giờ 20 phút |
| 15/5/26 | 05:35 | 06:02 | 12:51 | 19:41 | 20:08 | 13 giờ 40 phút |
| 1/6/26 | 05:27 | 05:54 | 12:53 | 19:52 | 20:19 | 13 giờ 57 phút |
| 15/6/26 | 05:26 | 05:53 | 12:55 | 19:58 | 20:25 | 14 giờ 4 phút |
| 1/7/26 | 05:30 | 05:57 | 12:59 | 20:00 | 20:28 | 14 giờ 3 phút |
| 15/7/26 | 05:37 | 06:04 | 13:01 | 19:58 | 20:25 | 13 giờ 54 phút |
| 1/8/26 | 05:48 | 06:14 | 13:01 | 19:49 | 20:14 | 13 giờ 35 phút |
| 15/8/26 | 05:57 | 06:22 | 13:00 | 19:36 | 20:02 | 13 giờ 14 phút |
| 1/9/26 | 06:07 | 06:32 | 12:55 | 19:18 | 19:42 | 12 giờ 46 phút |
| 15/9/26 | 06:15 | 06:39 | 12:50 | 19:01 | 19:25 | 12 giờ 21 phút |
| 1/10/26 | 06:24 | 06:48 | 12:45 | 18:41 | 19:05 | 11 giờ 52 phút |
| 15/10/26 | 06:33 | 06:57 | 12:41 | 18:24 | 18:48 | 11 giờ 28 phút |
| 1/11/26 | 05:44 | 06:09 | 11:39 | 17:08 | 17:33 | 10 giờ 59 phút |
| 15/11/26 | 05:55 | 06:20 | 11:40 | 16:59 | 17:24 | 10 giờ 39 phút |
| 1/12/26 | 06:07 | 06:33 | 11:44 | 16:55 | 17:21 | 10 giờ 21 phút |
| 15/12/26 | 06:17 | 06:43 | 11:50 | 16:57 | 17:23 | 10 giờ 13 phút |
Múi giờ: Africa/Cairo · 30.063, 31.250
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Cairo mọc lúc 06:53 và lặn lúc 18:31; ban ngày kéo dài 11 giờ 38 phút.