Mặt trời mọc và lặn ở Busan
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:25
Mặt trời lặn17:57
Độ dài ban ngày11 giờ 33 phút
Giữa trưa mặt trời12:11
Bình minh dân dụng05:59
Hoàng hôn dân dụng18:23
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:25 | 17:57 | 11 giờ 33 phút | 12:11 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:25 | 17:56 | 11 giờ 31 phút | 12:11 |
| 11/10/26 CN | 06:26 | 17:55 | 11 giờ 29 phút | 12:11 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:27 | 17:53 | 11 giờ 26 phút | 12:10 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:28 | 17:52 | 11 giờ 24 phút | 12:10 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:29 | 17:51 | 11 giờ 22 phút | 12:10 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:30 | 17:49 | 11 giờ 20 phút | 12:10 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:30 | 17:48 | 11 giờ 18 phút | 12:10 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:31 | 17:47 | 11 giờ 16 phút | 12:09 |
| 18/10/26 CN | 06:32 | 17:46 | 11 giờ 14 phút | 12:09 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:33 | 17:44 | 11 giờ 12 phút | 12:09 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:34 | 17:43 | 11 giờ 9 phút | 12:09 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:35 | 17:42 | 11 giờ 7 phút | 12:09 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:36 | 17:41 | 11 giờ 5 phút | 12:08 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:36 | 17:40 | 11 giờ 3 phút | 12:08 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:37 | 17:38 | 11 giờ 1 phút | 12:08 |
| 25/10/26 CN | 06:38 | 17:37 | 10 giờ 59 phút | 12:08 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:39 | 17:36 | 10 giờ 57 phút | 12:08 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:40 | 17:35 | 10 giờ 55 phút | 12:08 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:41 | 17:34 | 10 giờ 53 phút | 12:08 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:42 | 17:33 | 10 giờ 51 phút | 12:08 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:43 | 17:32 | 10 giờ 49 phút | 12:08 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:44 | 17:31 | 10 giờ 47 phút | 12:08 |
| 1/11/26 CN | 06:45 | 17:30 | 10 giờ 45 phút | 12:07 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:46 | 17:29 | 10 giờ 43 phút | 12:07 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:46 | 17:28 | 10 giờ 41 phút | 12:07 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:47 | 17:27 | 10 giờ 40 phút | 12:07 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:48 | 17:26 | 10 giờ 38 phút | 12:07 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:49 | 17:25 | 10 giờ 36 phút | 12:07 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:50 | 17:24 | 10 giờ 34 phút | 12:08 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 05:09
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:33
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 17:12
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:42
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 31 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 48 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:04 | 07:32 | 12:27 | 17:23 | 17:51 | 9 giờ 51 phút |
| 15/1/26 | 07:04 | 07:32 | 12:33 | 17:35 | 18:02 | 10 giờ 3 phút |
| 1/2/26 | 06:57 | 07:23 | 12:37 | 17:52 | 18:19 | 10 giờ 29 phút |
| 15/2/26 | 06:45 | 07:10 | 12:38 | 18:06 | 18:32 | 10 giờ 56 phút |
| 1/3/26 | 06:29 | 06:54 | 12:36 | 18:19 | 18:44 | 11 giờ 25 phút |
| 15/3/26 | 06:10 | 06:35 | 12:33 | 18:31 | 18:56 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 05:46 | 06:11 | 12:28 | 18:45 | 19:10 | 12 giờ 33 phút |
| 15/4/26 | 05:26 | 05:52 | 12:24 | 18:56 | 19:22 | 13 giờ 4 phút |
| 1/5/26 | 05:06 | 05:33 | 12:21 | 19:09 | 19:36 | 13 giờ 36 phút |
| 15/5/26 | 04:52 | 05:20 | 12:20 | 19:20 | 19:49 | 14 giờ |
| 1/6/26 | 04:42 | 05:11 | 12:22 | 19:33 | 20:02 | 14 giờ 22 phút |
| 15/6/26 | 04:39 | 05:09 | 12:24 | 19:40 | 20:09 | 14 giờ 30 phút |
| 1/7/26 | 04:43 | 05:13 | 12:28 | 19:42 | 20:12 | 14 giờ 29 phút |
| 15/7/26 | 04:52 | 05:21 | 12:30 | 19:39 | 20:08 | 14 giờ 18 phút |
| 1/8/26 | 05:05 | 05:33 | 12:30 | 19:27 | 19:55 | 13 giờ 55 phút |
| 15/8/26 | 05:17 | 05:43 | 12:28 | 19:13 | 19:40 | 13 giờ 30 phút |
| 1/9/26 | 05:30 | 05:56 | 12:24 | 18:51 | 19:17 | 12 giờ 55 phút |
| 15/9/26 | 05:41 | 06:06 | 12:19 | 18:32 | 18:57 | 12 giờ 25 phút |
| 1/10/26 | 05:53 | 06:18 | 12:14 | 18:08 | 18:34 | 11 giờ 50 phút |
| 15/10/26 | 06:04 | 06:30 | 12:10 | 17:49 | 18:15 | 11 giờ 20 phút |
| 1/11/26 | 06:18 | 06:45 | 12:07 | 17:30 | 17:56 | 10 giờ 45 phút |
| 15/11/26 | 06:31 | 06:58 | 12:08 | 17:18 | 17:45 | 10 giờ 20 phút |
| 1/12/26 | 06:46 | 07:13 | 12:13 | 17:12 | 17:40 | 9 giờ 59 phút |
| 15/12/26 | 06:56 | 07:24 | 12:19 | 17:13 | 17:41 | 9 giờ 49 phút |
Múi giờ: Asia/Seoul · 35.102, 129.030
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Busan mọc lúc 06:25 và lặn lúc 17:57; ban ngày kéo dài 11 giờ 33 phút.