Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Busan

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:25
Mặt trời lặn17:57
Độ dài ban ngày11 giờ 33 phút
Giữa trưa mặt trời12:11
Bình minh dân dụng05:59
Hoàng hôn dân dụng18:23

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:2517:5711 giờ 33 phút12:11
10/10/26 Th 706:2517:5611 giờ 31 phút12:11
11/10/26 CN06:2617:5511 giờ 29 phút12:11
12/10/26 Th 206:2717:5311 giờ 26 phút12:10
13/10/26 Th 306:2817:5211 giờ 24 phút12:10
14/10/26 Th 406:2917:5111 giờ 22 phút12:10
15/10/26 Th 506:3017:4911 giờ 20 phút12:10
16/10/26 Th 606:3017:4811 giờ 18 phút12:10
17/10/26 Th 706:3117:4711 giờ 16 phút12:09
18/10/26 CN06:3217:4611 giờ 14 phút12:09
19/10/26 Th 206:3317:4411 giờ 12 phút12:09
20/10/26 Th 306:3417:4311 giờ 9 phút12:09
21/10/26 Th 406:3517:4211 giờ 7 phút12:09
22/10/26 Th 506:3617:4111 giờ 5 phút12:08
23/10/26 Th 606:3617:4011 giờ 3 phút12:08
24/10/26 Th 706:3717:3811 giờ 1 phút12:08
25/10/26 CN06:3817:3710 giờ 59 phút12:08
26/10/26 Th 206:3917:3610 giờ 57 phút12:08
27/10/26 Th 306:4017:3510 giờ 55 phút12:08
28/10/26 Th 406:4117:3410 giờ 53 phút12:08
29/10/26 Th 506:4217:3310 giờ 51 phút12:08
30/10/26 Th 606:4317:3210 giờ 49 phút12:08
31/10/26 Th 706:4417:3110 giờ 47 phút12:08
1/11/26 CN06:4517:3010 giờ 45 phút12:07
2/11/26 Th 206:4617:2910 giờ 43 phút12:07
3/11/26 Th 306:4617:2810 giờ 41 phút12:07
4/11/26 Th 406:4717:2710 giờ 40 phút12:07
5/11/26 Th 506:4817:2610 giờ 38 phút12:07
6/11/26 Th 606:4917:2510 giờ 36 phút12:07
7/11/26 Th 706:5017:2410 giờ 34 phút12:08

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 05:09
Mặt trời mọc muộn nhất8 thg 1, 2026 · 07:33
Mặt trời lặn sớm nhất5 thg 12, 2026 · 17:12
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 19:42
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 31 phút
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 48 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.5 h9.8 h9.8 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:0407:3212:2717:2317:519 giờ 51 phút
15/1/2607:0407:3212:3317:3518:0210 giờ 3 phút
1/2/2606:5707:2312:3717:5218:1910 giờ 29 phút
15/2/2606:4507:1012:3818:0618:3210 giờ 56 phút
1/3/2606:2906:5412:3618:1918:4411 giờ 25 phút
15/3/2606:1006:3512:3318:3118:5611 giờ 56 phút
1/4/2605:4606:1112:2818:4519:1012 giờ 33 phút
15/4/2605:2605:5212:2418:5619:2213 giờ 4 phút
1/5/2605:0605:3312:2119:0919:3613 giờ 36 phút
15/5/2604:5205:2012:2019:2019:4914 giờ
1/6/2604:4205:1112:2219:3320:0214 giờ 22 phút
15/6/2604:3905:0912:2419:4020:0914 giờ 30 phút
1/7/2604:4305:1312:2819:4220:1214 giờ 29 phút
15/7/2604:5205:2112:3019:3920:0814 giờ 18 phút
1/8/2605:0505:3312:3019:2719:5513 giờ 55 phút
15/8/2605:1705:4312:2819:1319:4013 giờ 30 phút
1/9/2605:3005:5612:2418:5119:1712 giờ 55 phút
15/9/2605:4106:0612:1918:3218:5712 giờ 25 phút
1/10/2605:5306:1812:1418:0818:3411 giờ 50 phút
15/10/2606:0406:3012:1017:4918:1511 giờ 20 phút
1/11/2606:1806:4512:0717:3017:5610 giờ 45 phút
15/11/2606:3106:5812:0817:1817:4510 giờ 20 phút
1/12/2606:4607:1312:1317:1217:409 giờ 59 phút
15/12/2606:5607:2412:1917:1317:419 giờ 49 phút

Múi giờ: Asia/Seoul · 35.102, 129.030

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Busan mọc lúc 06:25 và lặn lúc 17:57; ban ngày kéo dài 11 giờ 33 phút.