Mặt trời mọc và lặn ở Buenos Aires
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:19
Mặt trời lặn19:03
Độ dài ban ngày12 giờ 44 phút
Giữa trưa mặt trời12:41
Bình minh dân dụng05:54
Hoàng hôn dân dụng19:28
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:19 | 19:03 | 12 giờ 44 phút | 12:41 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:18 | 19:04 | 12 giờ 46 phút | 12:40 |
| 11/10/26 CN | 06:16 | 19:04 | 12 giờ 48 phút | 12:40 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:15 | 19:05 | 12 giờ 50 phút | 12:40 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:14 | 19:06 | 12 giờ 52 phút | 12:40 |
| 14/10/26 Th 4 | 06:13 | 19:07 | 12 giờ 54 phút | 12:39 |
| 15/10/26 Th 5 | 06:11 | 19:08 | 12 giờ 57 phút | 12:39 |
| 16/10/26 Th 6 | 06:10 | 19:09 | 12 giờ 59 phút | 12:39 |
| 17/10/26 Th 7 | 06:09 | 19:09 | 13 giờ 1 phút | 12:39 |
| 18/10/26 CN | 06:08 | 19:10 | 13 giờ 3 phút | 12:39 |
| 19/10/26 Th 2 | 06:06 | 19:11 | 13 giờ 5 phút | 12:38 |
| 20/10/26 Th 3 | 06:05 | 19:12 | 13 giờ 7 phút | 12:38 |
| 21/10/26 Th 4 | 06:04 | 19:13 | 13 giờ 9 phút | 12:38 |
| 22/10/26 Th 5 | 06:03 | 19:14 | 13 giờ 11 phút | 12:38 |
| 23/10/26 Th 6 | 06:02 | 19:15 | 13 giờ 13 phút | 12:38 |
| 24/10/26 Th 7 | 06:00 | 19:16 | 13 giờ 15 phút | 12:38 |
| 25/10/26 CN | 05:59 | 19:16 | 13 giờ 17 phút | 12:38 |
| 26/10/26 Th 2 | 05:58 | 19:17 | 13 giờ 19 phút | 12:37 |
| 27/10/26 Th 3 | 05:57 | 19:18 | 13 giờ 21 phút | 12:37 |
| 28/10/26 Th 4 | 05:56 | 19:19 | 13 giờ 23 phút | 12:37 |
| 29/10/26 Th 5 | 05:55 | 19:20 | 13 giờ 25 phút | 12:37 |
| 30/10/26 Th 6 | 05:54 | 19:21 | 13 giờ 27 phút | 12:37 |
| 31/10/26 Th 7 | 05:53 | 19:22 | 13 giờ 29 phút | 12:37 |
| 1/11/26 CN | 05:52 | 19:23 | 13 giờ 31 phút | 12:37 |
| 2/11/26 Th 2 | 05:51 | 19:24 | 13 giờ 33 phút | 12:37 |
| 3/11/26 Th 3 | 05:50 | 19:25 | 13 giờ 35 phút | 12:37 |
| 4/11/26 Th 4 | 05:49 | 19:26 | 13 giờ 37 phút | 12:37 |
| 5/11/26 Th 5 | 05:48 | 19:27 | 13 giờ 39 phút | 12:37 |
| 6/11/26 Th 6 | 05:47 | 19:28 | 13 giờ 41 phút | 12:37 |
| 7/11/26 Th 7 | 05:46 | 19:29 | 13 giờ 42 phút | 12:37 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất5 thg 12, 2026 · 05:33
Mặt trời mọc muộn nhất30 thg 6, 2026 · 08:01
Mặt trời lặn sớm nhất11 thg 6, 2026 · 17:49
Mặt trời lặn muộn nhất6 thg 1, 2026 · 20:10
Ngày dài nhất21 thg 12, 202614 giờ 29 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 20269 giờ 50 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 05:15 | 05:44 | 12:57 | 20:10 | 20:39 | 14 giờ 26 phút |
| 15/1/26 | 05:28 | 05:57 | 13:03 | 20:09 | 20:38 | 14 giờ 12 phút |
| 1/2/26 | 05:46 | 06:14 | 13:07 | 20:00 | 20:27 | 13 giờ 46 phút |
| 15/2/26 | 06:01 | 06:28 | 13:08 | 19:47 | 20:13 | 13 giờ 19 phút |
| 1/3/26 | 06:15 | 06:41 | 13:06 | 19:30 | 19:56 | 12 giờ 49 phút |
| 15/3/26 | 06:27 | 06:53 | 13:02 | 19:11 | 19:37 | 12 giờ 19 phút |
| 1/4/26 | 06:41 | 07:06 | 12:57 | 18:48 | 19:13 | 11 giờ 42 phút |
| 15/4/26 | 06:51 | 07:17 | 12:53 | 18:30 | 18:55 | 11 giờ 13 phút |
| 1/5/26 | 07:03 | 07:29 | 12:51 | 18:11 | 18:37 | 10 giờ 42 phút |
| 15/5/26 | 07:13 | 07:40 | 12:50 | 17:59 | 18:26 | 10 giờ 19 phút |
| 1/6/26 | 07:24 | 07:52 | 12:51 | 17:51 | 18:18 | 9 giờ 59 phút |
| 15/6/26 | 07:31 | 07:59 | 12:54 | 17:49 | 18:17 | 9 giờ 51 phút |
| 1/7/26 | 07:33 | 08:01 | 12:57 | 17:54 | 18:22 | 9 giờ 52 phút |
| 15/7/26 | 07:31 | 07:58 | 13:00 | 18:01 | 18:29 | 10 giờ 3 phút |
| 1/8/26 | 07:21 | 07:47 | 13:00 | 18:13 | 18:39 | 10 giờ 26 phút |
| 15/8/26 | 07:07 | 07:33 | 12:58 | 18:23 | 18:49 | 10 giờ 50 phút |
| 1/9/26 | 06:47 | 07:12 | 12:53 | 18:35 | 19:00 | 11 giờ 23 phút |
| 15/9/26 | 06:28 | 06:53 | 12:49 | 18:45 | 19:10 | 11 giờ 52 phút |
| 1/10/26 | 06:05 | 06:30 | 12:43 | 18:57 | 19:22 | 12 giờ 27 phút |
| 15/10/26 | 05:46 | 06:11 | 12:39 | 19:08 | 19:34 | 12 giờ 57 phút |
| 1/11/26 | 05:25 | 05:52 | 12:37 | 19:23 | 19:50 | 13 giờ 31 phút |
| 15/11/26 | 05:12 | 05:40 | 12:38 | 19:37 | 20:04 | 13 giờ 56 phút |
| 1/12/26 | 05:05 | 05:34 | 12:43 | 19:52 | 20:21 | 14 giờ 18 phút |
| 15/12/26 | 05:05 | 05:35 | 12:49 | 20:03 | 20:32 | 14 giờ 28 phút |
Múi giờ: America/Argentina/Buenos_Aires · -34.613, -58.377
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Buenos Aires mọc lúc 06:19 và lặn lúc 19:03; ban ngày kéo dài 12 giờ 44 phút.