Mặt trời mọc và lặn ở Budapest
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc06:54
Mặt trời lặn18:08
Độ dài ban ngày11 giờ 14 phút
Giữa trưa mặt trời12:31
Bình minh dân dụng06:23
Hoàng hôn dân dụng18:38
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 06:54 | 18:08 | 11 giờ 14 phút | 12:31 |
| 10/10/26 Th 7 | 06:55 | 18:06 | 11 giờ 11 phút | 12:31 |
| 11/10/26 CN | 06:57 | 18:04 | 11 giờ 7 phút | 12:31 |
| 12/10/26 Th 2 | 06:58 | 18:02 | 11 giờ 4 phút | 12:30 |
| 13/10/26 Th 3 | 06:59 | 18:00 | 11 giờ 1 phút | 12:30 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:01 | 17:58 | 10 giờ 57 phút | 12:30 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:02 | 17:56 | 10 giờ 54 phút | 12:30 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:04 | 17:54 | 10 giờ 51 phút | 12:29 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:05 | 17:53 | 10 giờ 47 phút | 12:29 |
| 18/10/26 CN | 07:07 | 17:51 | 10 giờ 44 phút | 12:29 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:08 | 17:49 | 10 giờ 41 phút | 12:29 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:10 | 17:47 | 10 giờ 37 phút | 12:29 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:11 | 17:45 | 10 giờ 34 phút | 12:28 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:12 | 17:43 | 10 giờ 31 phút | 12:28 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:14 | 17:42 | 10 giờ 28 phút | 12:28 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:15 | 17:40 | 10 giờ 25 phút | 12:28 |
| 25/10/26 CN | 06:17 | 16:38 | 10 giờ 21 phút | 11:28 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:18 | 16:37 | 10 giờ 18 phút | 11:28 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:20 | 16:35 | 10 giờ 15 phút | 11:28 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:21 | 16:33 | 10 giờ 12 phút | 11:28 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:23 | 16:32 | 10 giờ 9 phút | 11:28 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:24 | 16:30 | 10 giờ 6 phút | 11:27 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:26 | 16:28 | 10 giờ 2 phút | 11:27 |
| 1/11/26 CN | 06:27 | 16:27 | 9 giờ 59 phút | 11:27 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:29 | 16:25 | 9 giờ 56 phút | 11:27 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:30 | 16:24 | 9 giờ 53 phút | 11:27 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:32 | 16:22 | 9 giờ 50 phút | 11:27 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:33 | 16:21 | 9 giờ 47 phút | 11:27 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:35 | 16:19 | 9 giờ 44 phút | 11:27 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:36 | 16:18 | 9 giờ 42 phút | 11:28 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất16 thg 6, 2026 · 04:46
Mặt trời mọc muộn nhất1 thg 1, 2026 · 07:32
Mặt trời lặn sớm nhất11 thg 12, 2026 · 15:53
Mặt trời lặn muộn nhất26 thg 6, 2026 · 20:45
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 58 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ 26 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 06:56 | 07:32 | 11:47 | 16:03 | 16:39 | 8 giờ 32 phút |
| 15/1/26 | 06:52 | 07:27 | 11:53 | 16:20 | 16:54 | 8 giờ 53 phút |
| 1/2/26 | 06:37 | 07:10 | 11:57 | 16:45 | 17:18 | 9 giờ 35 phút |
| 15/2/26 | 06:18 | 06:50 | 11:58 | 17:07 | 17:39 | 10 giờ 17 phút |
| 1/3/26 | 05:54 | 06:25 | 11:56 | 17:28 | 17:59 | 11 giờ 4 phút |
| 15/3/26 | 05:27 | 05:57 | 11:53 | 17:49 | 18:20 | 11 giờ 52 phút |
| 1/4/26 | 05:52 | 06:23 | 12:48 | 19:13 | 19:45 | 12 giờ 50 phút |
| 15/4/26 | 05:23 | 05:56 | 12:44 | 19:33 | 20:05 | 13 giờ 37 phút |
| 1/5/26 | 04:53 | 05:27 | 12:41 | 19:55 | 20:30 | 14 giờ 28 phút |
| 15/5/26 | 04:31 | 05:07 | 12:40 | 20:14 | 20:51 | 15 giờ 7 phút |
| 1/6/26 | 04:12 | 04:51 | 12:42 | 20:33 | 21:12 | 15 giờ 42 phút |
| 15/6/26 | 04:06 | 04:46 | 12:44 | 20:43 | 21:23 | 15 giờ 57 phút |
| 1/7/26 | 04:10 | 04:51 | 12:48 | 20:45 | 21:25 | 15 giờ 54 phút |
| 15/7/26 | 04:23 | 05:02 | 12:50 | 20:37 | 21:16 | 15 giờ 35 phút |
| 1/8/26 | 04:45 | 05:21 | 12:50 | 20:18 | 20:54 | 14 giờ 57 phút |
| 15/8/26 | 05:06 | 05:40 | 12:48 | 19:56 | 20:30 | 14 giờ 16 phút |
| 1/9/26 | 05:30 | 06:02 | 12:44 | 19:24 | 19:56 | 13 giờ 22 phút |
| 15/9/26 | 05:50 | 06:21 | 12:39 | 18:56 | 19:27 | 12 giờ 35 phút |
| 1/10/26 | 06:12 | 06:43 | 12:34 | 18:24 | 18:54 | 11 giờ 41 phút |
| 15/10/26 | 06:31 | 07:02 | 12:30 | 17:56 | 18:27 | 10 giờ 54 phút |
| 1/11/26 | 05:55 | 06:27 | 11:27 | 16:27 | 16:59 | 9 giờ 59 phút |
| 15/11/26 | 06:15 | 06:48 | 11:28 | 16:08 | 16:41 | 9 giờ 19 phút |
| 1/12/26 | 06:35 | 07:10 | 11:33 | 15:55 | 16:30 | 8 giờ 44 phút |
| 15/12/26 | 06:49 | 07:25 | 11:39 | 15:53 | 16:29 | 8 giờ 28 phút |
Múi giờ: Europe/Budapest · 47.498, 19.040
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Budapest mọc lúc 06:54 và lặn lúc 18:08; ban ngày kéo dài 11 giờ 14 phút.