Mặt trời mọc và lặn ở Bucharest
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:23
Mặt trời lặn18:42
Độ dài ban ngày11 giờ 19 phút
Giữa trưa mặt trời13:03
Bình minh dân dụng06:54
Hoàng hôn dân dụng19:11
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:23 | 18:42 | 11 giờ 19 phút | 13:03 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:24 | 18:40 | 11 giờ 16 phút | 13:03 |
| 11/10/26 CN | 07:25 | 18:39 | 11 giờ 13 phút | 13:02 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:27 | 18:37 | 11 giờ 10 phút | 13:02 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:28 | 18:35 | 11 giờ 7 phút | 13:02 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:29 | 18:33 | 11 giờ 4 phút | 13:02 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:30 | 18:32 | 11 giờ 1 phút | 13:01 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:32 | 18:30 | 10 giờ 58 phút | 13:01 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:33 | 18:28 | 10 giờ 55 phút | 13:01 |
| 18/10/26 CN | 07:34 | 18:27 | 10 giờ 52 phút | 13:01 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:36 | 18:25 | 10 giờ 49 phút | 13:01 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:37 | 18:23 | 10 giờ 46 phút | 13:00 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:38 | 18:22 | 10 giờ 44 phút | 13:00 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:39 | 18:20 | 10 giờ 41 phút | 13:00 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:41 | 18:18 | 10 giờ 38 phút | 13:00 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:42 | 18:17 | 10 giờ 35 phút | 13:00 |
| 25/10/26 CN | 06:43 | 17:15 | 10 giờ 32 phút | 12:00 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:45 | 17:14 | 10 giờ 29 phút | 12:00 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:46 | 17:12 | 10 giờ 26 phút | 11:59 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:47 | 17:11 | 10 giờ 24 phút | 11:59 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:49 | 17:09 | 10 giờ 21 phút | 11:59 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:50 | 17:08 | 10 giờ 18 phút | 11:59 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:51 | 17:06 | 10 giờ 15 phút | 11:59 |
| 1/11/26 CN | 06:53 | 17:05 | 10 giờ 12 phút | 11:59 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:54 | 17:04 | 10 giờ 10 phút | 11:59 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:55 | 17:02 | 10 giờ 7 phút | 11:59 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:57 | 17:01 | 10 giờ 4 phút | 11:59 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:58 | 17:00 | 10 giờ 2 phút | 11:59 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:59 | 16:58 | 9 giờ 59 phút | 11:59 |
| 7/11/26 Th 7 | 07:01 | 16:57 | 9 giờ 57 phút | 11:59 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất15 thg 6, 2026 · 05:30
Mặt trời mọc muộn nhất3 thg 1, 2026 · 07:52
Mặt trời lặn sớm nhất9 thg 12, 2026 · 16:36
Mặt trời lặn muộn nhất26 thg 6, 2026 · 21:04
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 33 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ 50 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:19 | 07:52 | 12:19 | 16:47 | 17:20 | 8 giờ 55 phút |
| 15/1/26 | 07:16 | 07:49 | 12:25 | 17:02 | 17:34 | 9 giờ 13 phút |
| 1/2/26 | 07:03 | 07:34 | 12:29 | 17:25 | 17:56 | 9 giờ 50 phút |
| 15/2/26 | 06:46 | 07:16 | 12:30 | 17:44 | 18:14 | 10 giờ 28 phút |
| 1/3/26 | 06:24 | 06:53 | 12:28 | 18:03 | 18:32 | 11 giờ 10 phút |
| 15/3/26 | 05:59 | 06:28 | 12:24 | 18:21 | 18:50 | 11 giờ 53 phút |
| 1/4/26 | 06:28 | 06:57 | 13:19 | 19:43 | 20:12 | 12 giờ 46 phút |
| 15/4/26 | 06:02 | 06:32 | 13:16 | 20:00 | 20:30 | 13 giờ 28 phút |
| 1/5/26 | 05:35 | 06:07 | 13:13 | 20:20 | 20:52 | 14 giờ 13 phút |
| 15/5/26 | 05:15 | 05:48 | 13:12 | 20:36 | 21:10 | 14 giờ 48 phút |
| 1/6/26 | 04:59 | 05:34 | 13:13 | 20:53 | 21:29 | 15 giờ 19 phút |
| 15/6/26 | 04:54 | 05:30 | 13:16 | 21:02 | 21:39 | 15 giờ 31 phút |
| 1/7/26 | 04:58 | 05:35 | 13:19 | 21:04 | 21:40 | 15 giờ 29 phút |
| 15/7/26 | 05:10 | 05:45 | 13:22 | 20:58 | 21:33 | 15 giờ 13 phút |
| 1/8/26 | 05:29 | 06:02 | 13:22 | 20:41 | 21:14 | 14 giờ 38 phút |
| 15/8/26 | 05:47 | 06:18 | 13:20 | 20:21 | 20:53 | 14 giờ 3 phút |
| 1/9/26 | 06:08 | 06:38 | 13:16 | 19:52 | 20:22 | 13 giờ 14 phút |
| 15/9/26 | 06:25 | 06:54 | 13:11 | 19:27 | 19:56 | 12 giờ 32 phút |
| 1/10/26 | 06:44 | 07:13 | 13:05 | 18:57 | 19:26 | 11 giờ 43 phút |
| 15/10/26 | 07:01 | 07:30 | 13:01 | 18:32 | 19:01 | 11 giờ 1 phút |
| 1/11/26 | 06:22 | 06:53 | 11:59 | 17:05 | 17:35 | 10 giờ 12 phút |
| 15/11/26 | 06:40 | 07:11 | 12:00 | 16:48 | 17:20 | 9 giờ 37 phút |
| 1/12/26 | 06:59 | 07:31 | 12:05 | 16:37 | 17:10 | 9 giờ 6 phút |
| 15/12/26 | 07:11 | 07:45 | 12:11 | 16:36 | 17:10 | 8 giờ 52 phút |
Múi giờ: Europe/Bucharest · 44.432, 26.106
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Bucharest mọc lúc 07:23 và lặn lúc 18:42; ban ngày kéo dài 11 giờ 19 phút.