Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Bucharest

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc07:23
Mặt trời lặn18:42
Độ dài ban ngày11 giờ 19 phút
Giữa trưa mặt trời13:03
Bình minh dân dụng06:54
Hoàng hôn dân dụng19:11

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 607:2318:4211 giờ 19 phút13:03
10/10/26 Th 707:2418:4011 giờ 16 phút13:03
11/10/26 CN07:2518:3911 giờ 13 phút13:02
12/10/26 Th 207:2718:3711 giờ 10 phút13:02
13/10/26 Th 307:2818:3511 giờ 7 phút13:02
14/10/26 Th 407:2918:3311 giờ 4 phút13:02
15/10/26 Th 507:3018:3211 giờ 1 phút13:01
16/10/26 Th 607:3218:3010 giờ 58 phút13:01
17/10/26 Th 707:3318:2810 giờ 55 phút13:01
18/10/26 CN07:3418:2710 giờ 52 phút13:01
19/10/26 Th 207:3618:2510 giờ 49 phút13:01
20/10/26 Th 307:3718:2310 giờ 46 phút13:00
21/10/26 Th 407:3818:2210 giờ 44 phút13:00
22/10/26 Th 507:3918:2010 giờ 41 phút13:00
23/10/26 Th 607:4118:1810 giờ 38 phút13:00
24/10/26 Th 707:4218:1710 giờ 35 phút13:00
25/10/26 CN06:4317:1510 giờ 32 phút12:00
26/10/26 Th 206:4517:1410 giờ 29 phút12:00
27/10/26 Th 306:4617:1210 giờ 26 phút11:59
28/10/26 Th 406:4717:1110 giờ 24 phút11:59
29/10/26 Th 506:4917:0910 giờ 21 phút11:59
30/10/26 Th 606:5017:0810 giờ 18 phút11:59
31/10/26 Th 706:5117:0610 giờ 15 phút11:59
1/11/26 CN06:5317:0510 giờ 12 phút11:59
2/11/26 Th 206:5417:0410 giờ 10 phút11:59
3/11/26 Th 306:5517:0210 giờ 7 phút11:59
4/11/26 Th 406:5717:0110 giờ 4 phút11:59
5/11/26 Th 506:5817:0010 giờ 2 phút11:59
6/11/26 Th 606:5916:589 giờ 59 phút11:59
7/11/26 Th 707:0116:579 giờ 57 phút11:59

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất15 thg 6, 2026 · 05:30
Mặt trời mọc muộn nhất3 thg 1, 2026 · 07:52
Mặt trời lặn sớm nhất9 thg 12, 2026 · 16:36
Mặt trời lặn muộn nhất26 thg 6, 2026 · 21:04
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ 33 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20268 giờ 50 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)15.5 h8.8 h8.9 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:1907:5212:1916:4717:208 giờ 55 phút
15/1/2607:1607:4912:2517:0217:349 giờ 13 phút
1/2/2607:0307:3412:2917:2517:569 giờ 50 phút
15/2/2606:4607:1612:3017:4418:1410 giờ 28 phút
1/3/2606:2406:5312:2818:0318:3211 giờ 10 phút
15/3/2605:5906:2812:2418:2118:5011 giờ 53 phút
1/4/2606:2806:5713:1919:4320:1212 giờ 46 phút
15/4/2606:0206:3213:1620:0020:3013 giờ 28 phút
1/5/2605:3506:0713:1320:2020:5214 giờ 13 phút
15/5/2605:1505:4813:1220:3621:1014 giờ 48 phút
1/6/2604:5905:3413:1320:5321:2915 giờ 19 phút
15/6/2604:5405:3013:1621:0221:3915 giờ 31 phút
1/7/2604:5805:3513:1921:0421:4015 giờ 29 phút
15/7/2605:1005:4513:2220:5821:3315 giờ 13 phút
1/8/2605:2906:0213:2220:4121:1414 giờ 38 phút
15/8/2605:4706:1813:2020:2120:5314 giờ 3 phút
1/9/2606:0806:3813:1619:5220:2213 giờ 14 phút
15/9/2606:2506:5413:1119:2719:5612 giờ 32 phút
1/10/2606:4407:1313:0518:5719:2611 giờ 43 phút
15/10/2607:0107:3013:0118:3219:0111 giờ 1 phút
1/11/2606:2206:5311:5917:0517:3510 giờ 12 phút
15/11/2606:4007:1112:0016:4817:209 giờ 37 phút
1/12/2606:5907:3112:0516:3717:109 giờ 6 phút
15/12/2607:1107:4512:1116:3617:108 giờ 52 phút

Múi giờ: Europe/Bucharest · 44.432, 26.106

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Bucharest mọc lúc 07:23 và lặn lúc 18:42; ban ngày kéo dài 11 giờ 19 phút.