Mặt trời mọc và lặn ở Bruxelles
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:56
Mặt trời lặn19:03
Độ dài ban ngày11 giờ 8 phút
Giữa trưa mặt trời13:30
Bình minh dân dụng07:23
Hoàng hôn dân dụng19:36
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:56 | 19:03 | 11 giờ 8 phút | 13:30 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:57 | 19:01 | 11 giờ 4 phút | 13:30 |
| 11/10/26 CN | 07:59 | 18:59 | 11 giờ | 13:29 |
| 12/10/26 Th 2 | 08:01 | 18:57 | 10 giờ 56 phút | 13:29 |
| 13/10/26 Th 3 | 08:02 | 18:55 | 10 giờ 52 phút | 13:29 |
| 14/10/26 Th 4 | 08:04 | 18:53 | 10 giờ 49 phút | 13:29 |
| 15/10/26 Th 5 | 08:06 | 18:50 | 10 giờ 45 phút | 13:28 |
| 16/10/26 Th 6 | 08:07 | 18:48 | 10 giờ 41 phút | 13:28 |
| 17/10/26 Th 7 | 08:09 | 18:46 | 10 giờ 37 phút | 13:28 |
| 18/10/26 CN | 08:11 | 18:44 | 10 giờ 34 phút | 13:28 |
| 19/10/26 Th 2 | 08:12 | 18:42 | 10 giờ 30 phút | 13:28 |
| 20/10/26 Th 3 | 08:14 | 18:40 | 10 giờ 26 phút | 13:27 |
| 21/10/26 Th 4 | 08:16 | 18:38 | 10 giờ 23 phút | 13:27 |
| 22/10/26 Th 5 | 08:17 | 18:36 | 10 giờ 19 phút | 13:27 |
| 23/10/26 Th 6 | 08:19 | 18:34 | 10 giờ 15 phút | 13:27 |
| 24/10/26 Th 7 | 08:21 | 18:32 | 10 giờ 12 phút | 13:27 |
| 25/10/26 CN | 07:22 | 17:30 | 10 giờ 8 phút | 12:27 |
| 26/10/26 Th 2 | 07:24 | 17:28 | 10 giờ 4 phút | 12:27 |
| 27/10/26 Th 3 | 07:26 | 17:26 | 10 giờ 1 phút | 12:26 |
| 28/10/26 Th 4 | 07:27 | 17:25 | 9 giờ 57 phút | 12:26 |
| 29/10/26 Th 5 | 07:29 | 17:23 | 9 giờ 54 phút | 12:26 |
| 30/10/26 Th 6 | 07:31 | 17:21 | 9 giờ 50 phút | 12:26 |
| 31/10/26 Th 7 | 07:33 | 17:19 | 9 giờ 47 phút | 12:26 |
| 1/11/26 CN | 07:34 | 17:17 | 9 giờ 43 phút | 12:26 |
| 2/11/26 Th 2 | 07:36 | 17:16 | 9 giờ 40 phút | 12:26 |
| 3/11/26 Th 3 | 07:38 | 17:14 | 9 giờ 36 phút | 12:26 |
| 4/11/26 Th 4 | 07:39 | 17:12 | 9 giờ 33 phút | 12:26 |
| 5/11/26 Th 5 | 07:41 | 17:11 | 9 giờ 29 phút | 12:26 |
| 6/11/26 Th 6 | 07:43 | 17:09 | 9 giờ 26 phút | 12:26 |
| 7/11/26 Th 7 | 07:45 | 17:07 | 9 giờ 23 phút | 12:26 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất16 thg 6, 2026 · 05:28
Mặt trời mọc muộn nhất31 thg 12, 2026 · 08:45
Mặt trời lặn sớm nhất12 thg 12, 2026 · 16:37
Mặt trời lặn muộn nhất25 thg 6, 2026 · 22:00
Ngày dài nhất21 thg 6, 202616 giờ 31 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20267 giờ 56 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 08:06 | 08:45 | 12:46 | 16:47 | 17:27 | 8 giờ 2 phút |
| 15/1/26 | 08:01 | 08:39 | 12:52 | 17:06 | 17:43 | 8 giờ 27 phút |
| 1/2/26 | 07:43 | 08:19 | 12:56 | 17:34 | 18:10 | 9 giờ 15 phút |
| 15/2/26 | 07:21 | 07:55 | 12:57 | 17:59 | 18:33 | 10 giờ 4 phút |
| 1/3/26 | 06:54 | 07:27 | 12:55 | 18:24 | 18:57 | 10 giờ 56 phút |
| 15/3/26 | 06:24 | 06:57 | 12:51 | 18:47 | 19:20 | 11 giờ 50 phút |
| 1/4/26 | 06:45 | 07:19 | 13:46 | 20:15 | 20:49 | 12 giờ 56 phút |
| 15/4/26 | 06:14 | 06:48 | 13:43 | 20:38 | 21:13 | 13 giờ 50 phút |
| 1/5/26 | 05:39 | 06:17 | 13:40 | 21:04 | 21:41 | 14 giờ 47 phút |
| 15/5/26 | 05:13 | 05:54 | 13:39 | 21:25 | 22:06 | 15 giờ 32 phút |
| 1/6/26 | 04:50 | 05:34 | 13:40 | 21:47 | 22:31 | 16 giờ 13 phút |
| 15/6/26 | 04:42 | 05:28 | 13:43 | 21:58 | 22:44 | 16 giờ 30 phút |
| 1/7/26 | 04:47 | 05:33 | 13:46 | 21:59 | 22:45 | 16 giờ 26 phút |
| 15/7/26 | 05:03 | 05:46 | 13:49 | 21:50 | 22:34 | 16 giờ 4 phút |
| 1/8/26 | 05:29 | 06:09 | 13:49 | 21:28 | 22:08 | 15 giờ 20 phút |
| 15/8/26 | 05:53 | 06:30 | 13:47 | 21:03 | 21:40 | 14 giờ 33 phút |
| 1/9/26 | 06:22 | 06:56 | 13:43 | 20:28 | 21:02 | 13 giờ 32 phút |
| 15/9/26 | 06:45 | 07:18 | 13:38 | 19:57 | 20:30 | 12 giờ 39 phút |
| 1/10/26 | 07:10 | 07:43 | 13:32 | 19:21 | 19:53 | 11 giờ 38 phút |
| 15/10/26 | 07:32 | 08:06 | 13:28 | 18:50 | 19:24 | 10 giờ 45 phút |
| 1/11/26 | 07:00 | 07:34 | 12:26 | 17:17 | 17:52 | 9 giờ 43 phút |
| 15/11/26 | 07:22 | 07:58 | 12:27 | 16:56 | 17:32 | 8 giờ 57 phút |
| 1/12/26 | 07:45 | 08:23 | 12:32 | 16:40 | 17:18 | 8 giờ 17 phút |
| 15/12/26 | 07:59 | 08:38 | 12:38 | 16:37 | 17:16 | 7 giờ 58 phút |
Múi giờ: Europe/Brussels · 50.850, 4.349
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Bruxelles mọc lúc 07:56 và lặn lúc 19:03; ban ngày kéo dài 11 giờ 8 phút.