Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Bắc Kinh

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:18
Mặt trời lặn17:45
Độ dài ban ngày11 giờ 27 phút
Giữa trưa mặt trời12:02
Bình minh dân dụng05:51
Hoàng hôn dân dụng18:12

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:1817:4511 giờ 27 phút12:02
10/10/26 Th 706:1917:4311 giờ 24 phút12:01
11/10/26 CN06:2017:4211 giờ 21 phút12:01
12/10/26 Th 206:2117:4011 giờ 19 phút12:01
13/10/26 Th 306:2217:3911 giờ 16 phút12:01
14/10/26 Th 406:2317:3711 giờ 14 phút12:00
15/10/26 Th 506:2417:3611 giờ 11 phút12:00
16/10/26 Th 606:2517:3411 giờ 9 phút12:00
17/10/26 Th 706:2617:3311 giờ 6 phút12:00
18/10/26 CN06:2817:3111 giờ 4 phút12:00
19/10/26 Th 206:2917:3011 giờ 1 phút11:59
20/10/26 Th 306:3017:2810 giờ 59 phút11:59
21/10/26 Th 406:3117:2710 giờ 56 phút11:59
22/10/26 Th 506:3217:2610 giờ 54 phút11:59
23/10/26 Th 606:3317:2410 giờ 51 phút11:59
24/10/26 Th 706:3417:2310 giờ 49 phút11:59
25/10/26 CN06:3517:2110 giờ 46 phút11:59
26/10/26 Th 206:3617:2010 giờ 44 phút11:58
27/10/26 Th 306:3717:1910 giờ 42 phút11:58
28/10/26 Th 406:3817:1810 giờ 39 phút11:58
29/10/26 Th 506:3917:1610 giờ 37 phút11:58
30/10/26 Th 606:4117:1510 giờ 34 phút11:58
31/10/26 Th 706:4217:1410 giờ 32 phút11:58
1/11/26 CN06:4317:1310 giờ 30 phút11:58
2/11/26 Th 206:4417:1110 giờ 28 phút11:58
3/11/26 Th 306:4517:1010 giờ 25 phút11:58
4/11/26 Th 406:4617:0910 giờ 23 phút11:58
5/11/26 Th 506:4717:0810 giờ 21 phút11:58
6/11/26 Th 606:4917:0710 giờ 19 phút11:58
7/11/26 Th 706:5017:0610 giờ 16 phút11:58

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất14 thg 6, 2026 · 04:45
Mặt trời mọc muộn nhất5 thg 1, 2026 · 07:36
Mặt trời lặn sớm nhất7 thg 12, 2026 · 16:49
Mặt trời lặn muộn nhất28 thg 6, 2026 · 19:47
Ngày dài nhất21 thg 6, 202615 giờ
Ngày ngắn nhất22 thg 12, 20269 giờ 20 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)15.0 h9.3 h9.4 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2607:0607:3612:1817:0017:309 giờ 24 phút
15/1/2607:0507:3412:2417:1317:439 giờ 39 phút
1/2/2606:5407:2312:2817:3318:0210 giờ 10 phút
15/2/2606:4007:0812:2817:5018:1810 giờ 42 phút
1/3/2606:2106:4812:2718:0618:3311 giờ 17 phút
15/3/2606:0006:2712:2318:2118:4811 giờ 54 phút
1/4/2605:3205:5912:1818:3819:0512 giờ 39 phút
15/4/2605:0905:3712:1418:5219:2013 giờ 15 phút
1/5/2604:4605:1512:1219:0819:3813 giờ 53 phút
15/5/2604:2905:0012:1119:2219:5314 giờ 22 phút
1/6/2604:1604:4812:1219:3720:0914 giờ 48 phút
15/6/2604:1304:4512:1519:4520:1714 giờ 59 phút
1/7/2604:1704:4912:1819:4720:2014 giờ 58 phút
15/7/2604:2604:5812:2019:4220:1414 giờ 44 phút
1/8/2604:4205:1312:2119:2819:5914 giờ 16 phút
15/8/2604:5705:2612:1919:1219:4013 giờ 46 phút
1/9/2605:1405:4212:1518:4619:1413 giờ 5 phút
15/9/2605:2805:5512:1018:2418:5112 giờ 29 phút
1/10/2605:4306:1012:0417:5718:2411 giờ 47 phút
15/10/2605:5706:2412:0017:3618:0311 giờ 11 phút
1/11/2606:1506:4311:5817:1317:4110 giờ 30 phút
15/11/2606:3006:5911:5916:5917:2810 giờ
1/12/2606:4607:1612:0316:5017:209 giờ 34 phút
15/12/2606:5807:2812:0916:5017:219 giờ 22 phút

Múi giờ: Asia/Shanghai · 39.907, 116.397

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Bắc Kinh mọc lúc 06:18 và lặn lúc 17:45; ban ngày kéo dài 11 giờ 27 phút.