Mặt trời mọc và lặn ở Athens
Cập nhật lần cuối:
Mặt trời mọc07:28
Mặt trời lặn18:56
Độ dài ban ngày11 giờ 29 phút
Giữa trưa mặt trời13:12
Bình minh dân dụng07:01
Hoàng hôn dân dụng19:23
30 ngày tới
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ban ngày | Giữa trưa mặt trời |
|---|---|---|---|---|
| 9/10/26 Th 6 | 07:28 | 18:56 | 11 giờ 29 phút | 13:12 |
| 10/10/26 Th 7 | 07:29 | 18:55 | 11 giờ 26 phút | 13:12 |
| 11/10/26 CN | 07:30 | 18:53 | 11 giờ 24 phút | 13:12 |
| 12/10/26 Th 2 | 07:31 | 18:52 | 11 giờ 21 phút | 13:12 |
| 13/10/26 Th 3 | 07:32 | 18:51 | 11 giờ 19 phút | 13:11 |
| 14/10/26 Th 4 | 07:33 | 18:49 | 11 giờ 17 phút | 13:11 |
| 15/10/26 Th 5 | 07:33 | 18:48 | 11 giờ 14 phút | 13:11 |
| 16/10/26 Th 6 | 07:34 | 18:46 | 11 giờ 12 phút | 13:11 |
| 17/10/26 Th 7 | 07:35 | 18:45 | 11 giờ 10 phút | 13:10 |
| 18/10/26 CN | 07:36 | 18:44 | 11 giờ 7 phút | 13:10 |
| 19/10/26 Th 2 | 07:37 | 18:42 | 11 giờ 5 phút | 13:10 |
| 20/10/26 Th 3 | 07:38 | 18:41 | 11 giờ 3 phút | 13:10 |
| 21/10/26 Th 4 | 07:39 | 18:40 | 11 giờ | 13:10 |
| 22/10/26 Th 5 | 07:40 | 18:38 | 10 giờ 58 phút | 13:10 |
| 23/10/26 Th 6 | 07:41 | 18:37 | 10 giờ 56 phút | 13:09 |
| 24/10/26 Th 7 | 07:42 | 18:36 | 10 giờ 53 phút | 13:09 |
| 25/10/26 CN | 06:43 | 17:34 | 10 giờ 51 phút | 12:09 |
| 26/10/26 Th 2 | 06:44 | 17:33 | 10 giờ 49 phút | 12:09 |
| 27/10/26 Th 3 | 06:45 | 17:32 | 10 giờ 47 phút | 12:09 |
| 28/10/26 Th 4 | 06:46 | 17:31 | 10 giờ 44 phút | 12:09 |
| 29/10/26 Th 5 | 06:47 | 17:30 | 10 giờ 42 phút | 12:09 |
| 30/10/26 Th 6 | 06:48 | 17:29 | 10 giờ 40 phút | 12:09 |
| 31/10/26 Th 7 | 06:50 | 17:27 | 10 giờ 38 phút | 12:09 |
| 1/11/26 CN | 06:51 | 17:26 | 10 giờ 36 phút | 12:09 |
| 2/11/26 Th 2 | 06:52 | 17:25 | 10 giờ 34 phút | 12:09 |
| 3/11/26 Th 3 | 06:53 | 17:24 | 10 giờ 31 phút | 12:09 |
| 4/11/26 Th 4 | 06:54 | 17:23 | 10 giờ 29 phút | 12:09 |
| 5/11/26 Th 5 | 06:55 | 17:22 | 10 giờ 27 phút | 12:09 |
| 6/11/26 Th 6 | 06:56 | 17:21 | 10 giờ 25 phút | 12:09 |
| 7/11/26 Th 7 | 06:57 | 17:20 | 10 giờ 23 phút | 12:09 |
Tóm tắt năm nay (2026)
Mặt trời mọc sớm nhất13 thg 6, 2026 · 06:02
Mặt trời mọc muộn nhất24 thg 10, 2026 · 07:42
Mặt trời lặn sớm nhất6 thg 12, 2026 · 17:05
Mặt trời lặn muộn nhất28 thg 6, 2026 · 20:52
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 48 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 20269 giờ 32 phút
Độ dài ban ngày trong năm (giờ)
Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)
| Ngày | Bình minh dân dụng | Mặt trời mọc | Giữa trưa mặt trời | Mặt trời lặn | Hoàng hôn dân dụng | Độ dài ban ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1/26 | 07:12 | 07:41 | 12:29 | 17:16 | 17:46 | 9 giờ 35 phút |
| 15/1/26 | 07:11 | 07:40 | 12:34 | 17:29 | 17:58 | 9 giờ 49 phút |
| 1/2/26 | 07:02 | 07:30 | 12:39 | 17:48 | 18:16 | 10 giờ 18 phút |
| 15/2/26 | 06:48 | 07:15 | 12:39 | 18:04 | 18:31 | 10 giờ 48 phút |
| 1/3/26 | 06:31 | 06:57 | 12:37 | 18:18 | 18:45 | 11 giờ 21 phút |
| 15/3/26 | 06:10 | 06:37 | 12:34 | 18:32 | 18:58 | 11 giờ 56 phút |
| 1/4/26 | 06:44 | 07:11 | 13:29 | 19:48 | 20:14 | 12 giờ 37 phút |
| 15/4/26 | 06:23 | 06:50 | 13:25 | 20:01 | 20:28 | 13 giờ 11 phút |
| 1/5/26 | 06:01 | 06:29 | 13:22 | 20:16 | 20:44 | 13 giờ 47 phút |
| 15/5/26 | 05:45 | 06:15 | 13:21 | 20:28 | 20:58 | 14 giờ 13 phút |
| 1/6/26 | 05:34 | 06:04 | 13:23 | 20:42 | 21:13 | 14 giờ 37 phút |
| 15/6/26 | 05:31 | 06:02 | 13:26 | 20:49 | 21:21 | 14 giờ 47 phút |
| 1/7/26 | 05:35 | 06:06 | 13:29 | 20:52 | 21:23 | 14 giờ 45 phút |
| 15/7/26 | 05:44 | 06:15 | 13:31 | 20:47 | 21:18 | 14 giờ 33 phút |
| 1/8/26 | 05:59 | 06:28 | 13:31 | 20:34 | 21:04 | 14 giờ 6 phút |
| 15/8/26 | 06:12 | 06:40 | 13:30 | 20:18 | 20:46 | 13 giờ 38 phút |
| 1/9/26 | 06:28 | 06:55 | 13:25 | 19:55 | 20:22 | 13 giờ |
| 15/9/26 | 06:40 | 07:07 | 13:20 | 19:33 | 20:00 | 12 giờ 27 phút |
| 1/10/26 | 06:54 | 07:21 | 13:15 | 19:08 | 19:35 | 11 giờ 48 phút |
| 15/10/26 | 07:07 | 07:33 | 13:11 | 18:48 | 19:14 | 11 giờ 14 phút |
| 1/11/26 | 06:23 | 06:51 | 12:09 | 17:26 | 17:54 | 10 giờ 36 phút |
| 15/11/26 | 06:37 | 07:06 | 12:10 | 17:13 | 17:41 | 10 giờ 8 phút |
| 1/12/26 | 06:53 | 07:22 | 12:14 | 17:06 | 17:35 | 9 giờ 44 phút |
| 15/12/26 | 07:04 | 07:34 | 12:20 | 17:07 | 17:36 | 9 giờ 33 phút |
Múi giờ: Europe/Athens · 37.984, 23.728
Phương pháp
Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).
Về trang này
Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Athens mọc lúc 07:28 và lặn lúc 18:56; ban ngày kéo dài 11 giờ 29 phút.