Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Antananarivo

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc05:25
Mặt trời lặn17:49
Độ dài ban ngày12 giờ 24 phút
Giữa trưa mặt trời11:37
Bình minh dân dụng05:03
Hoàng hôn dân dụng18:12

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 605:2517:4912 giờ 24 phút11:37
10/10/26 Th 705:2417:5012 giờ 25 phút11:37
11/10/26 CN05:2417:5012 giờ 26 phút11:37
12/10/26 Th 205:2317:5012 giờ 28 phút11:36
13/10/26 Th 305:2217:5112 giờ 29 phút11:36
14/10/26 Th 405:2117:5112 giờ 30 phút11:36
15/10/26 Th 505:2017:5112 giờ 31 phút11:36
16/10/26 Th 605:2017:5112 giờ 32 phút11:35
17/10/26 Th 705:1917:5212 giờ 33 phút11:35
18/10/26 CN05:1817:5212 giờ 34 phút11:35
19/10/26 Th 205:1817:5212 giờ 35 phút11:35
20/10/26 Th 305:1717:5312 giờ 36 phút11:35
21/10/26 Th 405:1617:5312 giờ 37 phút11:35
22/10/26 Th 505:1617:5312 giờ 38 phút11:34
23/10/26 Th 605:1517:5412 giờ 39 phút11:34
24/10/26 Th 705:1417:5412 giờ 40 phút11:34
25/10/26 CN05:1417:5512 giờ 41 phút11:34
26/10/26 Th 205:1317:5512 giờ 42 phút11:34
27/10/26 Th 305:1217:5512 giờ 43 phút11:34
28/10/26 Th 405:1217:5612 giờ 44 phút11:34
29/10/26 Th 505:1117:5612 giờ 45 phút11:34
30/10/26 Th 605:1117:5712 giờ 46 phút11:34
31/10/26 Th 705:1017:5712 giờ 47 phút11:33
1/11/26 CN05:1017:5712 giờ 48 phút11:33
2/11/26 Th 205:0917:5812 giờ 49 phút11:33
3/11/26 Th 305:0917:5812 giờ 50 phút11:33
4/11/26 Th 405:0817:5912 giờ 51 phút11:33
5/11/26 Th 505:0817:5912 giờ 52 phút11:33
6/11/26 Th 605:0718:0012 giờ 53 phút11:33
7/11/26 Th 705:0718:0012 giờ 53 phút11:34

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất26 thg 11, 2026 · 05:03
Mặt trời mọc muộn nhất7 thg 7, 2026 · 06:24
Mặt trời lặn sớm nhất4 thg 6, 2026 · 17:19
Mặt trời lặn muộn nhất18 thg 1, 2026 · 18:33
Ngày dài nhất22 thg 12, 202613 giờ 16 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 6, 202610 giờ 59 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)13.3 h11.0 h13.2 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2604:5205:1611:5318:3118:5513 giờ 15 phút
15/1/2605:0105:2511:5918:3318:5713 giờ 9 phút
1/2/2605:1205:3512:0318:3118:5412 giờ 56 phút
15/2/2605:2005:4312:0418:2518:4812 giờ 42 phút
1/3/2605:2605:4812:0218:1618:3812 giờ 28 phút
15/3/2605:3005:5211:5918:0518:2712 giờ 13 phút
1/4/2605:3505:5611:5417:5118:1311 giờ 54 phút
15/4/2605:3806:0011:5017:4018:0211 giờ 40 phút
1/5/2605:4206:0411:4717:2917:5211 giờ 25 phút
15/5/2605:4606:0911:4617:2317:4611 giờ 14 phút
1/6/2605:5206:1611:4817:2017:4311 giờ 4 phút
15/6/2605:5706:2011:5017:2017:4411 giờ
1/7/2606:0006:2311:5417:2417:4811 giờ 1 phút
15/7/2606:0006:2311:5617:2917:5211 giờ 6 phút
1/8/2605:5506:1811:5617:3417:5711 giờ 16 phút
15/8/2605:4806:1111:5417:3818:0111 giờ 28 phút
1/9/2605:3605:5811:5017:4218:0411 giờ 44 phút
15/9/2605:2405:4611:4517:4518:0611 giờ 59 phút
1/10/2605:1005:3211:4017:4818:1012 giờ 16 phút
15/10/2604:5805:2011:3617:5118:1312 giờ 31 phút
1/11/2604:4705:1011:3317:5718:2012 giờ 48 phút
15/11/2604:4105:0411:3418:0518:2813 giờ
1/12/2604:3905:0311:3918:1418:3813 giờ 11 phút
15/12/2604:4305:0711:4518:2318:4713 giờ 16 phút

Múi giờ: Indian/Antananarivo · -18.914, 47.536

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Antananarivo mọc lúc 05:25 và lặn lúc 17:49; ban ngày kéo dài 12 giờ 24 phút.