Sunrise & Sunset Times
🌐 Tiếng Việt

Mặt trời mọc và lặn ở Alexandria

Cập nhật lần cuối:

Mặt trời mọc06:59
Mặt trời lặn18:36
Độ dài ban ngày11 giờ 37 phút
Giữa trưa mặt trời12:48
Bình minh dân dụng06:35
Hoàng hôn dân dụng19:00

30 ngày tới

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặnĐộ dài ban ngàyGiữa trưa mặt trời
9/10/26 Th 606:5918:3611 giờ 37 phút12:48
10/10/26 Th 707:0018:3511 giờ 35 phút12:47
11/10/26 CN07:0018:3311 giờ 33 phút12:47
12/10/26 Th 207:0118:3211 giờ 31 phút12:47
13/10/26 Th 307:0218:3111 giờ 29 phút12:47
14/10/26 Th 407:0218:3011 giờ 28 phút12:46
15/10/26 Th 507:0318:2911 giờ 26 phút12:46
16/10/26 Th 607:0418:2811 giờ 24 phút12:46
17/10/26 Th 707:0418:2711 giờ 22 phút12:46
18/10/26 CN07:0518:2511 giờ 20 phút12:46
19/10/26 Th 207:0618:2411 giờ 19 phút12:45
20/10/26 Th 307:0718:2311 giờ 17 phút12:45
21/10/26 Th 407:0718:2211 giờ 15 phút12:45
22/10/26 Th 507:0818:2111 giờ 13 phút12:45
23/10/26 Th 607:0918:2011 giờ 11 phút12:45
24/10/26 Th 707:1018:1911 giờ 10 phút12:45
25/10/26 CN07:1018:1811 giờ 8 phút12:44
26/10/26 Th 207:1118:1711 giờ 6 phút12:44
27/10/26 Th 307:1218:1611 giờ 4 phút12:44
28/10/26 Th 407:1318:1511 giờ 3 phút12:44
29/10/26 Th 507:1318:1411 giờ 1 phút12:44
30/10/26 Th 606:1417:1310 giờ 59 phút11:44
31/10/26 Th 706:1517:1310 giờ 58 phút11:44
1/11/26 CN06:1617:1210 giờ 56 phút11:44
2/11/26 Th 206:1617:1110 giờ 54 phút11:44
3/11/26 Th 306:1717:1010 giờ 53 phút11:44
4/11/26 Th 406:1817:0910 giờ 51 phút11:44
5/11/26 Th 506:1917:0910 giờ 50 phút11:44
6/11/26 Th 606:2017:0810 giờ 48 phút11:44
7/11/26 Th 706:2117:0710 giờ 46 phút11:44

Tóm tắt năm nay (2026)

Mặt trời mọc sớm nhất23 thg 4, 2026 · 05:24
Mặt trời mọc muộn nhất29 thg 10, 2026 · 07:13
Mặt trời lặn sớm nhất3 thg 12, 2026 · 16:57
Mặt trời lặn muộn nhất30 thg 6, 2026 · 20:08
Ngày dài nhất21 thg 6, 202614 giờ 11 phút
Ngày ngắn nhất21 thg 12, 202610 giờ 7 phút

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)

Độ dài ban ngày trong năm (giờ)14.2 h10.1 h10.2 h01-0107-0212-31

Trong năm (ngày 1 và 15 mỗi tháng)

NgàyBình minh dân dụngMặt trời mọcGiữa trưa mặt trờiMặt trời lặnHoàng hôn dân dụngĐộ dài ban ngày
1/1/2606:3206:5912:0417:0917:3510 giờ 10 phút
15/1/2606:3306:5912:1017:2017:4610 giờ 21 phút
1/2/2606:2706:5312:1417:3518:0110 giờ 43 phút
15/2/2606:1706:4212:1417:4718:1211 giờ 6 phút
1/3/2606:0306:2712:1317:5818:2311 giờ 31 phút
15/3/2605:4606:1112:0918:0818:3211 giờ 58 phút
1/4/2605:2505:4912:0418:1918:4412 giờ 30 phút
15/4/2605:0805:3312:0018:2918:5412 giờ 56 phút
1/5/2605:5006:1612:5719:3920:0513 giờ 24 phút
15/5/2605:3806:0512:5719:4920:1613 giờ 44 phút
1/6/2605:3005:5712:5820:0020:2714 giờ 3 phút
15/6/2605:2805:5613:0120:0620:3414 giờ 10 phút
1/7/2605:3206:0013:0420:0820:3614 giờ 9 phút
15/7/2605:3906:0713:0620:0620:3313 giờ 59 phút
1/8/2605:5106:1713:0719:5620:2213 giờ 39 phút
15/8/2606:0006:2613:0519:4320:0913 giờ 17 phút
1/9/2606:1206:3613:0019:2419:4912 giờ 48 phút
15/9/2606:2006:4412:5619:0619:3112 giờ 22 phút
1/10/2606:3006:5412:5018:4619:1011 giờ 52 phút
15/10/2606:3907:0312:4618:2918:5311 giờ 26 phút
1/11/2605:5106:1611:4417:1217:3710 giờ 56 phút
15/11/2606:0206:2711:4517:0217:2810 giờ 35 phút
1/12/2606:1506:4111:4916:5717:2410 giờ 16 phút
15/12/2606:2506:5111:5516:5917:2610 giờ 8 phút

Múi giờ: Africa/Cairo · 31.202, 29.916

Phương pháp

Giờ được tính bằng thư viện Skyfield và lịch thiên văn JPL DE421 tại tọa độ thành phố (GeoNames, mực nước biển), theo định nghĩa chuẩn: mép trên mặt trời chạm đường chân trời phẳng, có tính khúc xạ khí quyển trung bình (−0,833°). Hoàng hôn dân dụng là khi tâm mặt trời ở dưới chân trời 6°. Địa hình, độ cao và thời tiết có thể làm giờ thực tế lệch vài phút. Giờ là giờ địa phương (múi giờ IANA).

Về trang này

Ngày 9 thg 10, 2026, mặt trời ở Alexandria mọc lúc 06:59 và lặn lúc 18:36; ban ngày kéo dài 11 giờ 37 phút.